Kho từ › setting

setting

A2 danh từ
bối cảnh
UK /ˈsɛtɪŋ/ · US /ˈsɛtɪŋ/
The place or situation where something happens.
The setting of the story is in a forest.
→ Bối cảnh của câu chuyện là trong rừng.
Adjust the settings on your phone.→ Điều chỉnh cài đặt trên điện thoại.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
environmentcontext
Collocations
change settingsdefault setting
Họ từ
set (v)reset (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả bối cảnh trong bài viết.
Thường dùng số nhiều 'settings' cho cấu hình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...