setting
/ˈsɛtɪŋ/ A2
Nghĩa
bối cảnh
danh từ
Định nghĩa · The place or situation where something happens.
“The setting of the story is in a forest.”Bối cảnh của câu chuyện là trong rừng.
“Adjust the settings on your phone.”Điều chỉnh cài đặt trên điện thoại.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả bối cảnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng số nhiều 'settings' cho cấu hình.