Kho từ › path

path

A2 danh từ
đường đi
UK /pæθ/ · US /pæθ/
A way or route to a destination.
Follow the path to the park.
→ Đi theo con đường đến công viên.
She chose a career path in medicine.→ Cô ấy chọn con đường sự nghiệp y khoa.
Đồng nghĩa
trailroute
Collocations
path to successgarden path
Họ từ
pathway (n)pathless (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hướng đi trong IELTS.
Có thể dùng nghĩa bóng chỉ hướng đi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...