path
/pæθ/ A2
Nghĩa
đường đi
danh từ
Định nghĩa · A way or route to a destination.
“Follow the path to the park.”Đi theo con đường đến công viên.
“She chose a career path in medicine.”Cô ấy chọn con đường sự nghiệp y khoa.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hướng đi trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng nghĩa bóng chỉ hướng đi.