Kho từ › chief

chief ID 170565 //tʃiːf//

A2 danh từ
người đứng đầu
He is the chief of the team.
→ Anh ấy là người đứng đầu đội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...