Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chief

/tʃiːf/ A2

Nghĩa

người đứng đầu danh từ

Định nghĩa · The person in charge or the leader.

“He is the chief of the team.”Anh ấy là người đứng đầu đội.

“Our chief concern is safety.”Mối quan tâm chính của chúng tôi là an toàn.

Đồng nghĩa leadermainprimary
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chef'.

Mẹo IELTS · Dùng 'chief' khi nói về vai trò lãnh đạo trong bài nói.

Ghi chú · Lưu ý: 'chief' vừa là danh từ (người đứng đầu) vừa là tính từ (chính yếu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...