chief
/tʃiːf/ A2
Nghĩa
người đứng đầu
danh từ
Định nghĩa · The person in charge or the leader.
“He is the chief of the team.”Anh ấy là người đứng đầu đội.
“Our chief concern is safety.”Mối quan tâm chính của chúng tôi là an toàn.
Cụm hay dùng
chief executivechief reasonchief of staff
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chef'.
Mẹo IELTS · Dùng 'chief' khi nói về vai trò lãnh đạo trong bài nói.
Ghi chú · Lưu ý: 'chief' vừa là danh từ (người đứng đầu) vừa là tính từ (chính yếu).