Kho từ › chief

chief

A2 danh từ
người đứng đầu
UK /tʃiːf/ · US /tʃiːf/
The person in charge or the leader.
He is the chief of the team.
→ Anh ấy là người đứng đầu đội.
Our chief concern is safety.→ Mối quan tâm chính của chúng tôi là an toàn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chef'.
Đồng nghĩa
leadermainprimary
Collocations
chief executivechief reasonchief of staff
Họ từ
chiefly (adv)chieftain (n)
🎯 IELTS: Dùng 'chief' khi nói về vai trò lãnh đạo trong bài nói.
Lưu ý: 'chief' vừa là danh từ (người đứng đầu) vừa là tính từ (chính yếu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...