Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · speed · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fast track

/fæst træk/ B2 IELTS

Nghĩa

đẩy nhanh một quá trình hoặc tiến trình phr.

Định nghĩa · to speed up a process or progress quickly

“She was put on the fast track to promotion.”Cô ấy được đưa vào con đường thăng tiến nhanh chóng.

“The project is on the fast track to completion.”Dự án đang được đẩy nhanh đến hoàn thành.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm bài viết thêm phong phú.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thăng tiến nhanh chóng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...