fast track
Nghĩa
Định nghĩa · to speed up a process or progress quickly
“She was put on the fast track to promotion.”Cô ấy được đưa vào con đường thăng tiến nhanh chóng.
“The project is on the fast track to completion.”Dự án đang được đẩy nhanh đến hoàn thành.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm bài viết thêm phong phú.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thăng tiến nhanh chóng.