Kho từ › Idioms · speed › fast track

fast track

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
đẩy nhanh một quá trình hoặc tiến trình
UK /fæst træk/ · US /fæst træk/
to speed up a process or progress quickly
She was put on the fast track to promotion.
→ Cô ấy được đưa vào con đường thăng tiến nhanh chóng.
The project is on the fast track to completion.→ Dự án đang được đẩy nhanh đến hoàn thành.
Đồng nghĩa
acceleratehasten
Collocations
fast track a projectfast track a career
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm bài viết thêm phong phú.
Thường dùng để chỉ sự thăng tiến nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...