Kho từ › Idioms · speed › make haste

make haste

B2 phr. 📁 Idioms · speed IELTS
hối hả hoặc hành động nhanh chóng
UK /meɪk heɪst/ · US /meɪk heɪst/
to hurry or act quickly
You should make haste if you want to catch the bus.
→ Bạn nên hối hả nếu muốn bắt xe buýt.
They made haste to finish the project on time.→ Họ đã hối hả để hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩa
hurry uprush
Collocations
make haste to leavemake haste in completing
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.
Thường dùng để nhắc nhở người khác hành động nhanh hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...