make haste
/meɪk heɪst/ B2 IELTS
Nghĩa
hối hả hoặc hành động nhanh chóng
phr.
Định nghĩa · to hurry or act quickly
“You should make haste if you want to catch the bus.”Bạn nên hối hả nếu muốn bắt xe buýt.
“They made haste to finish the project on time.”Họ đã hối hả để hoàn thành dự án đúng hạn.
Cụm hay dùng
make haste to leavemake haste in completing
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để làm cho bài viết của bạn thú vị hơn.
Ghi chú · Thường dùng để nhắc nhở người khác hành động nhanh hơn.