hurry along
/ˈhɜːri əˈlɔːŋ/ B2 IELTS
Nghĩa
để khiến ai đó hoặc cái gì đó di chuyển nhanh hơn
phr.
Định nghĩa · to make someone or something move faster
“We need to hurry along if we want to catch the train.”Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn bắt kịp tàu.
“Please hurry along with your work.”Xin hãy nhanh chóng với công việc của bạn.
Cụm hay dùng
hurry along with planshurry along to finish
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự khẩn trương.
Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích ai đó nhanh chóng hơn.