Kho từ › bible

bible

A2 danh từ
kinh thánh
UK /ˈbaɪbl/ · US /ˈbaɪbl/
A sacred text of Christianity, containing the teachings of Jesus.
She reads the Bible every day.
→ Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.
She reads the Bible every morning.→ Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi sáng.
Đồng nghĩa
scriptureholy book
Collocations
read the BibleBible verseBible study
Họ từ
biblical (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng 'Bible' để nói về văn hóa tôn giáo trong IELTS.
Kinh thánh của đạo Cơ Đốc (Kitô giáo).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...