Kho từ › bible

bible ID 180563 //ˈbaɪbl//

A2 danh từ
kinh thánh
She reads the Bible every day.
→ Cô ấy đọc Kinh Thánh mỗi ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...