Kho từ › cup

cup ID 312730 //kʌp//

A2 danh từ
cái cốc
I drink coffee from a cup.
→ Tôi uống cà phê từ một cái cốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...