Kho từ › basket

basket ID 832165 //ˈbæskɪt//

A2 danh từ
cái giỏ
She put the fruit in a basket.
→ Cô ấy để trái cây vào một cái giỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...