Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

basket

/ˈbæskɪt/ A2

Nghĩa

cái giỏ danh từ

Định nghĩa · A container used for carrying items, often woven.

“She put the fruit in a basket.”Cô ấy để trái cây vào một cái giỏ.

“Put the apples in the basket.”Bỏ táo vào giỏ.

Đồng nghĩa hampercreel

Mẹo IELTS · Mô tả giỏ trong các tình huống mua sắm để làm rõ ý.

Ghi chú · Giỏ đan, thường dùng đựng đồ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...