basket
/ˈbæskɪt/ A2
Nghĩa
cái giỏ
danh từ
Định nghĩa · A container used for carrying items, often woven.
“She put the fruit in a basket.”Cô ấy để trái cây vào một cái giỏ.
“Put the apples in the basket.”Bỏ táo vào giỏ.
Cụm hay dùng
shopping basketbasket of fruit
Mẹo IELTS · Mô tả giỏ trong các tình huống mua sắm để làm rõ ý.
Ghi chú · Giỏ đan, thường dùng đựng đồ.