Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

installation

/ˌɪnstəˈleɪʃən/ A2

Nghĩa

cài đặt danh từ

Định nghĩa · The process of putting something in place or setting it up.

“The installation of the software is easy.”Việc cài đặt phần mềm rất dễ.

“The installation of the software took several minutes.”Việc cài đặt phần mềm mất vài phút.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và máy móc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...