EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› skip
skip
A2
động từ
bỏ qua
UK /skɪp/
·
US /skɪp/
To not do something that you usually would.
I will skip this question.
→ Tôi sẽ bỏ qua câu hỏi này.
Let's skip the introduction.
→ Hãy bỏ qua phần giới thiệu.
Đồng nghĩa
omit
bypass
Collocations
skip class
skip a step
skip rope
Họ từ
skipping (n)
skipped (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'skip' để nói về hành động trong IELTS.
Bỏ qua cố ý, khác với 'miss' (vô tình).
Có trong các bộ
📚
02. Hành động
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...