skip
/skɪp/ A2
Nghĩa
bỏ qua
động từ
Định nghĩa · To not do something that you usually would.
“I will skip this question.”Tôi sẽ bỏ qua câu hỏi này.
“Let's skip the introduction.”Hãy bỏ qua phần giới thiệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'skip' để nói về hành động trong IELTS.
Ghi chú · Bỏ qua cố ý, khác với 'miss' (vô tình).