Kho từ › skip

skip

A2 động từ
bỏ qua
UK /skɪp/ · US /skɪp/
To not do something that you usually would.
I will skip this question.
→ Tôi sẽ bỏ qua câu hỏi này.
Let's skip the introduction.→ Hãy bỏ qua phần giới thiệu.
Đồng nghĩa
omitbypass
Collocations
skip classskip a stepskip rope
Họ từ
skipping (n)skipped (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'skip' để nói về hành động trong IELTS.
Bỏ qua cố ý, khác với 'miss' (vô tình).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...