Kho từ › Collocations · urbanization › public safety

public safety

B1 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
an toàn công cộng
UK /ˈpʌblɪk ˈseɪfti/ · US /ˈpʌblɪk ˈseɪfti/
Safety measures for the community.
Public safety is a priority for local governments.
→ An toàn công cộng là ưu tiên của các chính quyền địa phương.
Programs aim to improve public safety in neighborhoods.→ Các chương trình nhằm cải thiện an toàn công cộng ở các khu phố.
Đồng nghĩa
community safetypublic security
Collocations
public safety measurespublic safety campaign
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến an toàn xã hội.
Thường liên quan đến an ninh và dịch vụ khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...