local businesses
Nghĩa
Định nghĩa · businesses that operate in a local area.
“Local businesses support the community.”Doanh nghiệp địa phương hỗ trợ cộng đồng.
“Many local businesses are struggling during the pandemic.”Nhiều doanh nghiệp địa phương đang gặp khó khăn trong đại dịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ cộng đồng.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế địa phương.