jump
/dʒʌmp/ A2
Nghĩa
nhảy
động từ
Định nghĩa · To push oneself off the ground using legs.
“I can jump high.”Tôi có thể nhảy cao.
“The cat jumped onto the table.”Con mèo nhảy lên bàn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'jump' để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Nhảy lên cao hoặc qua vật gì.