Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #9166

jumper

/'dʤʌmpə/

danh từ

  • người nhảy; thú nhảy; sâu bọ nhảy (như bọ chét, dế, châu chấu...)
  • dây néo cột buồm
  • choòng (đục đá)

danh từ

  • áo ngoài mặc chui đầu (của phụ nữ)
  • áo va rơi (của thuỷ thủ)
  • (số nhiều) áo may liền với quần (của trẻ con)
Biến thể từ jumpers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who jumps\nn. an athlete who competes at jumping\nn. a coverall worn by children\nn. a small connector used to make temporary electrical connections

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...