Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create jobs

/kriˈeɪt dʒɑbz/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo việc làm phr.

Định nghĩa · to generate new employment opportunities

“Tourism can create jobs for local communities.”Du lịch có thể tạo việc làm cho cộng đồng địa phương.

“The new factory will create jobs in the area.”Nhà máy mới sẽ tạo việc làm trong khu vực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tác động tích cực trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...