create jobs
Nghĩa
Định nghĩa · to generate new employment opportunities
“Tourism can create jobs for local communities.”Du lịch có thể tạo việc làm cho cộng đồng địa phương.
“The new factory will create jobs in the area.”Nhà máy mới sẽ tạo việc làm trong khu vực.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tác động tích cực trong bài viết.
Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.