Kho từ › Idioms · knowledge › in the know

in the know

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
biết thông tin mới nhất
UK /ɪn ðə noʊ/ · US /ɪn ðə noʊ/
aware of the latest information or news
She’s always in the know about the latest trends.
→ Cô ấy luôn biết thông tin mới nhất về các xu hướng.
If you want to be in the know, follow the news daily.→ Nếu bạn muốn nắm bắt thông tin, hãy theo dõi tin tức hàng ngày.
Đồng nghĩa
well-informedaware
Collocations
be in the knowkeep in the know
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự thông thạo trong ngữ cảnh.
Thường dùng để chỉ người am hiểu thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...