Kho từ › Idioms · knowledge › a fountain of knowledge

a fountain of knowledge

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
người biết nhiều về nhiều chủ đề
UK /ə ˈfaʊn.tɪn ʌv ˈnɒlɪdʒ/ · US /ə ˈfaʊn.tɪn ʌv ˈnɒlɪdʒ/
someone who knows a lot about many topics
My grandfather is a fountain of knowledge.
→ Ông tôi là một kho tàng kiến thức.
Teachers can be a fountain of knowledge for their students.→ Giáo viên có thể là một kho tàng kiến thức cho học sinh.
Đồng nghĩa
knowledgeable personsage
Collocations
be a fountain of knowledgea true fountain of knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Dùng để tôn vinh kiến thức của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...