Kho từ › Idioms · knowledge › sow the seeds of knowledge

sow the seeds of knowledge

B2 phr. 📁 Idioms · knowledge IELTS
bắt đầu dạy hoặc chia sẻ kiến thức
UK /soʊ ðə siːdz ʌv ˈnɒlɪdʒ/ · US /soʊ ðə siːdz ʌv ˈnɒlɪdʒ/
to start teaching or sharing knowledge
Teachers sow the seeds of knowledge in their students.
→ Giáo viên gieo hạt giống kiến thức cho học sinh của họ.
We aim to sow the seeds of knowledge in our community.→ Chúng tôi nhằm mục đích gieo hạt giống kiến thức trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
teachshare knowledge
Collocations
sow the seeds of wisdomsow the seeds of learning
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự cống hiến trong giáo dục.
Dùng để chỉ việc bắt đầu dạy kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...