palm
/pɑlm/ A2
Nghĩa
lòng bàn tay
danh từ
Định nghĩa · The inner surface of the hand, below the fingers.
“He held the ball in his palm.”Anh ấy giữ bóng trong lòng bàn tay.
“She held the book in her palm.”Cô ấy cầm cuốn sách trong lòng bàn tay.
Mẹo IELTS · Dùng 'palm' để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả vị trí cầm nắm.