EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› palm
palm
A2
danh từ
lòng bàn tay
UK /pɑlm/
·
US /pɑlm/
The inner surface of the hand, below the fingers.
He held the ball in his palm.
→ Anh ấy giữ bóng trong lòng bàn tay.
She held the book in her palm.
→ Cô ấy cầm cuốn sách trong lòng bàn tay.
Đồng nghĩa
hand
grip
Collocations
palm tree
palm oil
🎯
IELTS:
Dùng 'palm' để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng để mô tả vị trí cầm nắm.
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 21
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...