Kho từ › palm

palm

A2 danh từ
lòng bàn tay
UK /pɑlm/ · US /pɑlm/
The inner surface of the hand, below the fingers.
He held the ball in his palm.
→ Anh ấy giữ bóng trong lòng bàn tay.
She held the book in her palm.→ Cô ấy cầm cuốn sách trong lòng bàn tay.
Đồng nghĩa
handgrip
Collocations
palm treepalm oil
🎯 IELTS: Dùng 'palm' để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng để mô tả vị trí cầm nắm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...