EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stone
stone
A2
danh từ
đá
UK /stoʊn/
·
US /stoʊn/
A solid mineral material found in the earth.
The stone is very heavy.
→ Viên đá rất nặng.
The path is paved with stone.
→ Con đường được lát bằng đá.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lapis'.
Đồng nghĩa
rock
pebble
Collocations
stone wall
stone floor
Họ từ
stony (adj)
stone (v)
🎯
IELTS:
Nói về 'stone' khi mô tả vật liệu trong IELTS.
Đá tự nhiên, có thể đếm được.
Có trong các bộ
📔
68. Vật liệu & Chất liệu
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 7
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...