Kho từ › stone

stone

A2 danh từ
đá
UK /stoʊn/ · US /stoʊn/
A solid mineral material found in the earth.
The stone is very heavy.
→ Viên đá rất nặng.
The path is paved with stone.→ Con đường được lát bằng đá.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lapis'.
Đồng nghĩa
rockpebble
Collocations
stone wallstone floor
Họ từ
stony (adj)stone (v)
🎯 IELTS: Nói về 'stone' khi mô tả vật liệu trong IELTS.
Đá tự nhiên, có thể đếm được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...