stone
/stoʊn/ A2
Nghĩa
đá
danh từ
Định nghĩa · A solid mineral material found in the earth.
“The stone is very heavy.”Viên đá rất nặng.
“The path is paved with stone.”Con đường được lát bằng đá.
Cụm hay dùng
stone wallstone floor
Họ từ
stony (adj)stone (v)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lapis'.
Mẹo IELTS · Nói về 'stone' khi mô tả vật liệu trong IELTS.
Ghi chú · Đá tự nhiên, có thể đếm được.