EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› difficult
difficult
A2
tính từ
khó khăn
UK /ˈdɪfɪkəlt/
·
US /ˈdɪfɪkəlt/
Something that is hard to do or understand.
The test was very difficult.
→ Bài kiểm tra rất khó khăn.
She had a difficult childhood.
→ Cô ấy có một tuổi thơ khó khăn.
Đồng nghĩa
hard
challenging
Trái nghĩa
easy
simple
Collocations
difficult task
difficult situation
Họ từ
difficulty (n)
difficultly (adv)
🎯
IELTS:
Dùng 'difficult' để mô tả thử thách trong IELTS.
Dùng 'hard' thân mật hơn 'difficult'.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 12
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...