Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

policy reform

/ˈpɒlɪsi rɪˈfɔːrm/ C1 IELTS

Nghĩa

cải cách chính sách phr.

Định nghĩa · Changes to improve policies or laws.

“Policy reform is necessary for social justice.”Cải cách chính sách là cần thiết cho công lý xã hội.

“Effective policy reform can lead to positive change.”Cải cách chính sách hiệu quả có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về chính sách.

Ghi chú · Thường liên quan đến chính trị và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...