Kho từ › Collocations · globalization › policy reform

policy reform

C1 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
cải cách chính sách
UK /ˈpɒlɪsi rɪˈfɔːrm/ · US /ˈpɒlɪsi rɪˈfɔːrm/
Changes to improve policies or laws.
Policy reform is necessary for social justice.
→ Cải cách chính sách là cần thiết cho công lý xã hội.
Effective policy reform can lead to positive change.→ Cải cách chính sách hiệu quả có thể dẫn đến sự thay đổi tích cực.
Đồng nghĩa
policy changelegislative reform
Collocations
policy reform initiativespolicy reform efforts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về chính sách.
Thường liên quan đến chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...