Kho từ › Collocations · globalization › trade liberalization

trade liberalization

C1 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
tự do thương mại
UK /treɪd ˌlɪbərəlɪˈzeɪʃən/ · US /treɪd ˌlɪbərəlɪˈzeɪʃən/
the removal of trade barriers between countries.
Trade liberalization can boost economic growth.
→ Tự do thương mại có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Countries benefit from trade liberalization.→ Các quốc gia hưởng lợi từ tự do thương mại.
Đồng nghĩa
free tradetrade openness
Collocations
promote trade liberalizationsupport trade liberalization
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong bài viết về kinh tế toàn cầu.
Liên quan đến kinh tế và chính sách thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...