Kho từ › Collocations · media › news consumption

news consumption

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Cách mà mọi người tiếp cận và sử dụng tin tức.
UK · US
The way in which people access and use news.
News consumption has shifted with the rise of digital media.
→ Cách tiêu thụ tin tức đã thay đổi với sự gia tăng của truyền thông số.
Younger generations have different news consumption habits.→ Các thế hệ trẻ có thói quen tiêu thụ tin tức khác nhau.
Đồng nghĩa
news usage
Collocations
change news consumptionanalyze news consumption
🎯 IELTS: Nên biết sử dụng khi thảo luận về thói quen của người tiêu dùng.
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...