Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

media bias

B2 IELTS

Nghĩa

Xu hướng của truyền thông thiên vị một bên hơn bên kia. phr.

Định nghĩa · The tendency of media to favor one side over another.

“Media bias can affect public trust in news.”Thiên vị truyền thông có thể ảnh hưởng đến lòng tin của công chúng vào tin tức.

“It's important to recognize media bias when reading news.”Điều quan trọng là nhận ra thiên vị truyền thông khi đọc tin tức.

Mẹo IELTS · Nên biết đến khi phân tích nguồn tin tức.

Ghi chú · Cụm từ này thường được thảo luận trong báo chí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...