viral content
Nghĩa
Định nghĩa · Content that spreads quickly and widely online.
“The video went viral within hours of posting.”Video đã trở nên lan truyền chỉ trong vài giờ sau khi đăng.
“Creating viral content is a goal for many marketers.”Tạo nội dung lan truyền là mục tiêu của nhiều nhà tiếp thị.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về chiến lược truyền thông.
Ghi chú · Cụm từ này rất phổ biến trong tiếp thị trực tuyến.