Kho từ › Collocations · media › viral content

viral content

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Nội dung lan truyền nhanh chóng và rộng rãi trên mạng.
UK · US
Content that spreads quickly and widely online.
The video went viral within hours of posting.
→ Video đã trở nên lan truyền chỉ trong vài giờ sau khi đăng.
Creating viral content is a goal for many marketers.→ Tạo nội dung lan truyền là mục tiêu của nhiều nhà tiếp thị.
Đồng nghĩa
popular content
Collocations
create viral contentshare viral content
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về chiến lược truyền thông.
Cụm từ này rất phổ biến trong tiếp thị trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...