Kho từ › Collocations · media › audience feedback

audience feedback

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Phản hồi và ý kiến từ khán giả về nội dung.
UK · US
Responses and opinions from the audience about content.
Audience feedback is crucial for improving future productions.
→ Phản hồi của khán giả rất quan trọng để cải thiện các sản phẩm trong tương lai.
The team analyzed audience feedback to enhance the show.→ Nhóm đã phân tích phản hồi của khán giả để nâng cao chương trình.
Đồng nghĩa
viewer feedback
Collocations
gather audience feedbackanalyze audience feedback
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi thảo luận về sự cải tiến nội dung.
Cụm từ này quan trọng trong sản xuất truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...