Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

audience feedback

B2 IELTS

Nghĩa

Phản hồi và ý kiến từ khán giả về nội dung. phr.

Định nghĩa · Responses and opinions from the audience about content.

“Audience feedback is crucial for improving future productions.”Phản hồi của khán giả rất quan trọng để cải thiện các sản phẩm trong tương lai.

“The team analyzed audience feedback to enhance the show.”Nhóm đã phân tích phản hồi của khán giả để nâng cao chương trình.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi thảo luận về sự cải tiến nội dung.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong sản xuất truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...