media campaign
Nghĩa
Định nghĩa · A coordinated series of media activities to promote something.
“The organization launched a media campaign for awareness.”Tổ chức đã phát động một chiến dịch truyền thông để nâng cao nhận thức.
“Successful media campaigns can reach a wide audience.”Các chiến dịch truyền thông thành công có thể tiếp cận một lượng lớn khán giả.
Mẹo IELTS · Nên biết khi thảo luận về chiến lược tiếp thị.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị.