Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

online presence

B2 IELTS

Nghĩa

Cách mà một người hoặc doanh nghiệp xuất hiện trên internet. phr.

Định nghĩa · The way a person or business appears on the internet.

“Building an online presence is vital for businesses today.”Xây dựng sự hiện diện trực tuyến là rất quan trọng cho doanh nghiệp ngày nay.

“Social media helps enhance your online presence.”Mạng xã hội giúp nâng cao sự hiện diện trực tuyến của bạn.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về thương hiệu cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong kinh doanh hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...