Kho từ › Collocations · media › media sensationalism

media sensationalism

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Tính giật gân trong truyền thông.
UK · US
The use of shocking or exaggerated stories to attract attention.
Media sensationalism can distort the truth.
→ Tính giật gân trong truyền thông có thể làm sai lệch sự thật.
Critics argue that media sensationalism harms public discourse.→ Các nhà phê bình cho rằng tính giật gân trong truyền thông gây hại cho cuộc đối thoại công cộng.
Đồng nghĩa
sensational reporting
Collocations
criticize media sensationalismavoid media sensationalism
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của tính giật gân trong truyền thông.
Thường gây tranh cãi trong báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...