press coverage
Nghĩa
Định nghĩa · Reporting or attention given to an event by the media.
“The press coverage of the event was extensive and positive.”Sự đưa tin của báo chí về sự kiện rất rộng rãi và tích cực.
“She received press coverage for her charity work.”Cô ấy nhận được sự đưa tin của báo chí về công việc từ thiện của mình.
Mẹo IELTS · Chú ý đến cách sử dụng từ này trong các bài viết về truyền thông.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về sự chú ý của truyền thông.