Kho từ › Collocations · media › press coverage

press coverage

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Sự đưa tin hoặc chú ý của truyền thông đến sự kiện.
UK · US
Reporting or attention given to an event by the media.
The press coverage of the event was extensive and positive.
→ Sự đưa tin của báo chí về sự kiện rất rộng rãi và tích cực.
She received press coverage for her charity work.→ Cô ấy nhận được sự đưa tin của báo chí về công việc từ thiện của mình.
Đồng nghĩa
media coveragenews coverage
Collocations
extensive press coveragepositive press coverage
🎯 IELTS: Chú ý đến cách sử dụng từ này trong các bài viết về truyền thông.
Sử dụng khi nói về sự chú ý của truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...