Kho từ › Collocations · media › media attention

media attention

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Sự chú ý hoặc quan tâm của truyền thông đến một người hoặc sự kiện.
UK · US
Focus or notice given to a person or event by the media.
The celebrity received a lot of media attention.
→ Ngôi sao nhận được nhiều sự chú ý của truyền thông.
Media attention can impact public perception.→ Sự chú ý của truyền thông có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng.
Đồng nghĩa
media focuspress attention
Collocations
intense media attentionsignificant media attention
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về ảnh hưởng của truyền thông.
Quan trọng khi nói về sự nổi bật trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...