audience reach
Nghĩa
Định nghĩa · The total number of people who see or hear a media message.
“The campaign had a wide audience reach.”Chiến dịch có một lượng khán giả rộng lớn.
“They aim to increase their audience reach.”Họ nhằm mục đích tăng cường lượng khán giả của mình.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các bài viết về tiếp thị.
Ghi chú · Dùng để nói về quy mô của khán giả.