Kho từ › Collocations · media › audience reach

audience reach

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Tổng số người xem hoặc nghe một thông điệp truyền thông.
UK · US
The total number of people who see or hear a media message.
The campaign had a wide audience reach.
→ Chiến dịch có một lượng khán giả rộng lớn.
They aim to increase their audience reach.→ Họ nhằm mục đích tăng cường lượng khán giả của mình.
Đồng nghĩa
viewershipaudience size
Collocations
maximize audience reachbroaden audience reach
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về tiếp thị.
Dùng để nói về quy mô của khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...