Kho từ › Collocations · media › media regulation

media regulation

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Các quy định và luật điều chỉnh hoạt động và nội dung truyền thông.
UK · US
Rules and laws governing media practices and content.
Media regulation is necessary to protect the public.
→ Quy định truyền thông là cần thiết để bảo vệ công chúng.
Debates about media regulation are ongoing.→ Các cuộc tranh luận về quy định truyền thông vẫn đang diễn ra.
Đồng nghĩa
media oversightmedia governance
Collocations
strict media regulationeffective media regulation
🎯 IELTS: Sử dụng để bàn về chính sách truyền thông.
Cần thiết để đảm bảo an toàn thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...