media regulation
Nghĩa
Định nghĩa · Rules and laws governing media practices and content.
“Media regulation is necessary to protect the public.”Quy định truyền thông là cần thiết để bảo vệ công chúng.
“Debates about media regulation are ongoing.”Các cuộc tranh luận về quy định truyền thông vẫn đang diễn ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng để bàn về chính sách truyền thông.
Ghi chú · Cần thiết để đảm bảo an toàn thông tin.