Kho từ › Collocations · media › online journalism

online journalism

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
nghiệp báo được thực hiện qua internet
UK /ˈɒnlaɪn ˈdʒɜrnəlɪzm/ · US /ˈɒnlaɪn ˈdʒɜrnəlɪzm/
journalism conducted via the internet
Online journalism is rapidly changing how news is reported.
→ Nghiệp báo trực tuyến đang thay đổi nhanh chóng cách tin tức được đưa ra.
Many journalists now work in online journalism.→ Nhiều nhà báo hiện nay làm việc trong nghiệp báo trực tuyến.
Đồng nghĩa
digital journalism
Collocations
investigate online journalismonline journalism ethicsonline journalism practices
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ về nghiệp báo trực tuyến trong phần viết.
Nghiệp báo trực tuyến cần phải chính xác và đáng tin cậy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...