Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

news media

/njuːz ˈmiːdiə/ B2 IELTS

Nghĩa

Các tổ chức đưa tin tức đến công chúng. phr.

Định nghĩa · Organizations that deliver news to the public.

“The news media plays a crucial role in society.”Truyền thông tin tức đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

“News media must remain impartial and accurate.”Truyền thông tin tức phải giữ tính khách quan và chính xác.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các tổ chức truyền thông nổi tiếng trong bài viết.

Ghi chú · Truyền thông tin tức cần phải trung thực và công bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...