Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

media event

/ˈmiːdiə ɪˈvɛnt/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự kiện truyền thông. phr.

Định nghĩa · An event organized for media coverage.

“The award ceremony was a major media event.”Lễ trao giải là một sự kiện truyền thông lớn.

“Planning a media event requires careful consideration.”Lập kế hoạch cho một sự kiện truyền thông cần xem xét cẩn thận.

Mẹo IELTS · Mô tả rõ về sự kiện truyền thông sẽ làm bài viết của bạn nổi bật hơn.

Ghi chú · Thường được sử dụng để thu hút sự chú ý của báo chí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...