Kho từ › Collocations · media › media event

media event

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Sự kiện truyền thông.
UK /ˈmiːdiə ɪˈvɛnt/ · US /ˈmiːdiə ɪˈvɛnt/
An event organized for media coverage.
The award ceremony was a major media event.
→ Lễ trao giải là một sự kiện truyền thông lớn.
Planning a media event requires careful consideration.→ Lập kế hoạch cho một sự kiện truyền thông cần xem xét cẩn thận.
Đồng nghĩa
press eventpublicity event
Collocations
organize a media eventattend a media eventpromote a media event
🎯 IELTS: Mô tả rõ về sự kiện truyền thông sẽ làm bài viết của bạn nổi bật hơn.
Thường được sử dụng để thu hút sự chú ý của báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...