Kho từ › Collocations · media › news analysis

news analysis

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Phân tích tin tức.
UK /njuːz əˈnæl.ə.sɪs/ · US /njuːz əˈnæl.ə.sɪs/
Detailed examination of news stories.
News analysis provides deeper insights.
→ Phân tích tin tức cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn.
Many channels offer news analysis programs.→ Nhiều kênh cung cấp chương trình phân tích tin tức.
Đồng nghĩa
news evaluationnews commentary
Collocations
in-depth news analysiscritical news analysis
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về phân tích tin tức trong bài viết của bạn.
Phân tích tin tức giúp người đọc hiểu rõ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...