Kho từ › Collocations · media › media trends

media trends

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Xu hướng truyền thông.
UK /ˈmiː.dɪ.ə trɛndz/ · US /ˈmiː.dɪ.ə trɛndz/
Current directions and patterns in media.
Media trends change rapidly with technology.
→ Xu hướng truyền thông thay đổi nhanh chóng với công nghệ.
Staying updated on media trends is crucial.→ Cập nhật xu hướng truyền thông là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
media developmentsmedia shifts
Collocations
emerging media trendscurrent media trends
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về xu hướng truyền thông trong bài viết.
Theo dõi xu hướng truyền thông giúp bạn không bị lạc hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...