Kho từ › Collocations · media › viral marketing

viral marketing

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Tiếp thị lan truyền.
UK /ˈvaɪ.rəl ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/ · US /ˈvaɪ.rəl ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/
A marketing strategy that encourages sharing online.
Viral marketing can rapidly increase brand visibility.
→ Tiếp thị lan truyền có thể nhanh chóng tăng cường độ nhận diện thương hiệu.
Successful viral marketing relies on creativity and social sharing.→ Tiếp thị lan truyền thành công phụ thuộc vào sự sáng tạo và chia sẻ xã hội.
Đồng nghĩa
buzz marketingword-of-mouth marketing
Collocations
successful viral marketingviral marketing campaigncreate viral marketing
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về tiếp thị lan truyền trong bài viết.
Dùng để chỉ các chiến dịch tiếp thị gây sốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...