Kho từ › Collocations · media › media relations

media relations

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
thực hành quản lý giao tiếp giữa một tổ chức và truyền thông
UK /ˈmiːdiə rɪˈleɪʃənz/ · US /ˈmiːdiə rɪˈleɪʃənz/
the practice of managing communication between an organization and the media
Good media relations can enhance a company's image.
→ Quan hệ truyền thông tốt có thể nâng cao hình ảnh của công ty.
They hired a firm to improve their media relations.→ Họ đã thuê một công ty để cải thiện quan hệ truyền thông của mình.
Đồng nghĩa
press relations
Collocations
effective media relationsmedia relations strategymedia relations team
🎯 IELTS: Thảo luận về quan hệ truyền thông trong phần nói.
Rất quan trọng trong quản lý danh tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...