Kho từ › Collocations · media › information dissemination

information dissemination

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
sự phân phát thông tin rộng rãi
UK /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˌdɪsəˈmɪneɪʃən/ · US /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˌdɪsəˈmɪneɪʃən/
the sharing of information widely
Effective information dissemination is crucial during a crisis.
→ Việc phân phát thông tin hiệu quả là rất quan trọng trong thời điểm khủng hoảng.
Social media aids in rapid information dissemination.→ Mạng xã hội hỗ trợ trong việc phân phát thông tin nhanh chóng.
Đồng nghĩa
information sharingcommunicationbroadcasting
Collocations
effective information disseminationrapid information dissemination
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ liên quan để tăng độ chính xác trong bài viết.
Sử dụng trong bối cảnh truyền thông và khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...