Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

information dissemination

/ˌɪnfərˈmeɪʃən ˌdɪsəˈmɪneɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

sự phân phát thông tin rộng rãi phr.

Định nghĩa · the sharing of information widely

“Effective information dissemination is crucial during a crisis.”Việc phân phát thông tin hiệu quả là rất quan trọng trong thời điểm khủng hoảng.

“Social media aids in rapid information dissemination.”Mạng xã hội hỗ trợ trong việc phân phát thông tin nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ liên quan để tăng độ chính xác trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng trong bối cảnh truyền thông và khủng hoảng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...