Kho từ › Collocations · media › public perception

public perception

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cách công chúng nhìn nhận một điều gì đó
UK /ˈpʌblɪk pərˈsɛpʃən/ · US /ˈpʌblɪk pərˈsɛpʃən/
how the public views something
Public perception can greatly influence a brand's success.
→ Cách nhìn nhận của công chúng có thể ảnh hưởng lớn đến sự thành công của một thương hiệu.
The campaign aimed to improve public perception of the issue.→ Chiến dịch nhằm cải thiện cách nhìn nhận của công chúng về vấn đề này.
Đồng nghĩa
public opinionsocial perception
Collocations
shape public perceptioninfluence public perception
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về tác động xã hội của truyền thông.
Có thể thay đổi qua các phương tiện truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...