Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

media engagement

/ˈmiːdiə ɪnˈɡeɪdʒmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

sự tương tác giữa truyền thông và khán giả phr.

Định nghĩa · the interaction between media and the audience

“Media engagement is crucial for building trust.”Sự tương tác với truyền thông là rất quan trọng để xây dựng niềm tin.

“High media engagement can lead to increased visibility.”Sự tương tác cao với truyền thông có thể dẫn đến tăng khả năng hiển thị.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự quan trọng của tương tác trong bài viết.

Ghi chú · Giúp tạo ra mối liên hệ giữa truyền thông và công chúng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...