Kho từ › Collocations · media › media engagement

media engagement

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
sự tương tác giữa truyền thông và khán giả
UK /ˈmiːdiə ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ˈmiːdiə ɪnˈɡeɪdʒmənt/
the interaction between media and the audience
Media engagement is crucial for building trust.
→ Sự tương tác với truyền thông là rất quan trọng để xây dựng niềm tin.
High media engagement can lead to increased visibility.→ Sự tương tác cao với truyền thông có thể dẫn đến tăng khả năng hiển thị.
Đồng nghĩa
audience interactionmedia involvement
Collocations
active media engagementeffective media engagement
🎯 IELTS: Nêu rõ sự quan trọng của tương tác trong bài viết.
Giúp tạo ra mối liên hệ giữa truyền thông và công chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...