phase
/feɪz/ A2
Nghĩa
giai đoạn
danh từ
Định nghĩa · A stage in a process of development or change.
“We are in the final phase of the project.”Chúng tôi đang ở giai đoạn cuối của dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả quá trình trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các giai đoạn khác nhau.