Kho từ › Collocations · health › get enough sleep

get enough sleep

A2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
ngủ đủ giấc
UK /ɡɛt ɪˈnʌf sliːp/ · US /ɡɛt ɪˈnʌf sliːp/
to have enough hours of sleep
It's important to get enough sleep for good health.
→ Ngủ đủ giấc là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
I try to get enough sleep every night.→ Tôi cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm.
Đồng nghĩa
have sufficient sleep
Collocations
get quality sleepget restful sleep
🎯 IELTS: Có thể dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của giấc ngủ.
Thường được nhắc đến trong các bài nói về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...