| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/meɪnˈteɪn ɡʊd hɛlθ/
|
phr. |
duy trì sức khỏe tốt
It's important to maintain good health through diet and exercise.
Việc duy trì sức khỏe tốt thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục là rất quan trọng.
Chi tiếtShe visits the doctor regularly to maintain good health.Cô ấy thường xuyên đi khám bác sĩ để duy trì sức khỏe tốt.
Đồng nghĩastay healthykeep fit
Cụm hay dùngmaintain good health habitsmaintain good health practices
Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe cá nhân.
|
— |
|
/lid ə ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
|
phr. |
sống một lối sống lành mạnh
She tries to lead a healthy lifestyle by exercising regularly.
Cô ấy cố gắng sống một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Chi tiếtEating fruits and vegetables helps you lead a healthy lifestyle.Ăn trái cây và rau củ giúp bạn sống một lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩamaintain good health
Cụm hay dùnghealthy dietregular exercise
Cụm từ này thường dùng khi nói về sức khỏe.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs strɛs ˈlɛvəlz/
|
phr. |
giảm mức độ căng thẳng
Exercise can help reduce stress levels.
Tập thể dục có thể giúp giảm mức độ căng thẳng.
Chi tiếtMeditation is effective in reducing stress levels.Thiền là hiệu quả trong việc giảm mức độ căng thẳng.
Đồng nghĩalower stressalleviate stress
Cụm hay dùngreduce anxiety levelsreduce pressure levels
Thường được nhắc đến trong bối cảnh sức khỏe.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe thể chất
Regular exercise can improve physical fitness.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe thể chất.
Chi tiếtEating healthy foods helps improve physical fitness.Ăn thực phẩm lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩaenhance physical health
Cụm hay dùngmaintain physical fitnessachieve physical fitness
Cụm từ thường dùng trong thể dục thể thao.
|
— |
|
/buːst ɪˈmjun ˈsɪstəm/
|
phr. |
tăng cường hệ miễn dịch
Eating fruits and vegetables can help boost your immune system.
Ăn trái cây và rau củ có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Chi tiếtRegular exercise is essential to boost the immune system.Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để tăng cường hệ miễn dịch.
Đồng nghĩaenhance immunitystrengthen defenses
Cụm hay dùngboost immune responseboost immune function
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
|
— |
|
/prɪˈvɛnt hɛlθ ˈprɒbləmz/
|
phr. |
ngăn ngừa vấn đề sức khỏe
Regular check-ups can help prevent health problems.
Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp ngăn ngừa vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtEating a balanced diet can prevent health problems.Ăn uống cân bằng có thể ngăn ngừa vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩaavoid health issuesstop health problems
Cụm hay dùngprevent health problems effectivelyprevent health problems early
Rất quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/kənˈsʌlt ə ˈdɑktər/
|
phr. |
thăm khám bác sĩ
If you feel unwell, you should consult a doctor.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn nên thăm khám bác sĩ.
Chi tiếtHe decided to consult a doctor about his symptoms.Anh ấy quyết định thăm khám bác sĩ về các triệu chứng của mình.
Đồng nghĩasee a doctor
Cụm hay dùngmedical advicehealth issues
Cụm từ này thường dùng trong tình huống y tế.
|
— |
|
/ˈfɑloʊ ə daɪət/
|
phr. |
tuân theo chế độ ăn uống
Many people follow a diet to lose weight.
Nhiều người tuân theo chế độ ăn để giảm cân.
Chi tiếtShe decided to follow a diet for better health.Cô ấy quyết định tuân theo chế độ ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaadhere to a diet
Cụm hay dùngstrict dietbalanced diet
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
|
— |
|
/ɡɛt ɪˈnʌf sliːp/
|
phr. |
ngủ đủ giấc
It's important to get enough sleep for good health.
Ngủ đủ giấc là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
Chi tiếtI try to get enough sleep every night.Tôi cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm.
Đồng nghĩahave sufficient sleep
Cụm hay dùngget quality sleepget restful sleep
Thường được nhắc đến trong các bài nói về sức khỏe.
|
— |
|
/ˈpræktɪs ˈmaɪndfʊlnəs/
|
phr. |
thực hành chánh niệm
Many people practice mindfulness to reduce stress.
Nhiều người thực hành chánh niệm để giảm căng thẳng.
Chi tiếtShe attends classes to practice mindfulness regularly.Cô ấy tham gia các lớp học để thực hành chánh niệm thường xuyên.
Đồng nghĩamindful meditationawareness practice
Cụm hay dùngpractice mindfulness techniquespractice mindfulness exercises
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các bài viết về sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/teɪk ˈrɛɡjələr ˈɛksərsaɪz/
|
phr. |
tập thể dục thường xuyên
I try to take regular exercise to stay fit.
Tôi cố gắng tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.
Chi tiếtTaking regular exercise improves mental health.Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tinh thần.
Đồng nghĩaexercise regularlywork out regularly
Cụm hay dùngtake regular exercise classestake regular exercise routines
Là một phần quan trọng trong lối sống lành mạnh.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ weɪt ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
quản lý cân nặng hiệu quả
She learned how to manage weight effectively through diet and exercise.
Cô ấy đã học cách quản lý cân nặng hiệu quả thông qua chế độ ăn uống và tập thể dục.
Chi tiếtManaging weight effectively is important for overall health.Quản lý cân nặng hiệu quả rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩacontrol weight
Cụm hay dùnghealthy weightweight loss
Cụm này thường dùng trong bối cảnh giảm cân.
|
— |
|
/siːk ˈmɛdɪkəl əˈvaɪs/
|
phr. |
tìm kiếm lời khuyên y tế
It's important to seek medical advice if you're feeling unwell.
Rất quan trọng để tìm kiếm lời khuyên y tế nếu bạn cảm thấy không khỏe.
Chi tiếtYou should seek medical advice before starting any new treatment.Bạn nên tìm kiếm lời khuyên y tế trước khi bắt đầu bất kỳ phương pháp điều trị mới nào.
Đồng nghĩaconsult a doctor
Cụm hay dùngprofessional advicemedical consultation
Dùng khi cần tư vấn về sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈhɑːns ˈmɛntəl wɛlˈbiːɪŋ/
|
phr. |
tăng cường sức khỏe tâm thần
Meditation can enhance mental well-being.
Thiền có thể tăng cường sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtSocial activities enhance mental well-being.Các hoạt động xã hội tăng cường sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaboost mental health
Cụm hay dùngpromote mental well-beingsupport mental well-being
Thường thấy trong các chương trình sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/teɪk prɪˈvɛntɪv ˈmɛʒərz/
|
phr. |
thực hiện biện pháp phòng ngừa
It's important to take preventive measures against diseases.
Việc thực hiện biện pháp phòng ngừa bệnh tật là rất quan trọng.
Chi tiếtThey took preventive measures to ensure safety.Họ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩaadopt precautionsimplement safeguards
Cụm hay dùngtake preventive actionstake preventive steps
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh y tế và an toàn.
|
— |
|
/əˈdɒpt ˈhɛlθi ˈhæbəts/
|
phr. |
thói quen lành mạnh
It's never too late to adopt healthy habits.
Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu thói quen lành mạnh.
Chi tiếtAdopting healthy habits can improve your life.Việc áp dụng thói quen lành mạnh có thể cải thiện cuộc sống của bạn.
Đồng nghĩaembrace healthy habitspractice healthy habits
Cụm hay dùngadopt healthy eating habitsadopt healthy lifestyle habits
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và dinh dưỡng.
|
— |
|
/steɪ haɪˈdreɪtɪd/
|
phr. |
giữ nước cho cơ thể
It's important to stay hydrated during hot weather.
Điều quan trọng là giữ nước cho cơ thể trong thời tiết nóng.
Chi tiếtShe always carries a water bottle to stay hydrated.Cô ấy luôn mang theo một chai nước để giữ nước cho cơ thể.
Đồng nghĩadrink water
Cụm hay dùngdehydration riskfluid intake
Cụm này thường dùng khi nói về sức khỏe trong thời tiết nóng.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ strɛs ɪˈfɛktɪvli/
|
phr. |
quản lý căng thẳng hiệu quả
Learning to manage stress effectively can improve your life.
Học cách quản lý căng thẳng hiệu quả có thể cải thiện cuộc sống của bạn.
Chi tiếtShe uses yoga to manage stress effectively.Cô ấy sử dụng yoga để quản lý căng thẳng hiệu quả.
Đồng nghĩahandle stresscope with stress
Cụm hay dùngstress managementstress relief
Cụm này thường được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/əˈdrɛs hɛlθ ˈɪʃuz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề sức khỏe
Doctors work to address health issues in communities.
Bác sĩ làm việc để giải quyết các vấn đề sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtIt's crucial to address health issues early.Việc giải quyết các vấn đề sức khỏe sớm là rất quan trọng.
Đồng nghĩatackle health problems
Cụm hay dùngaddress public health issuesaddress mental health issues
Cụm từ này thường dùng trong y tế và sức khỏe cộng đồng.
|
— |
| phr. |
Duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
To stay healthy, it's important to maintain a balanced diet.
Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
Chi tiếtShe tries to maintain a balanced diet by including fruits and vegetables.Cô ấy cố gắng duy trì chế độ ăn uống cân bằng bằng cách bao gồm trái cây và rau củ.
Đồng nghĩakeep a healthy dietfollow a nutritious diet
Cụm hay dùngbalanced nutritionhealthy eating
Sử dụng khi nói về chế độ ăn uống.
|
— | |
| phr. |
Giảm nguy cơ sức khỏe.
Regular check-ups can help reduce health risks.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp giảm nguy cơ sức khỏe.
Chi tiếtWearing a helmet can reduce health risks while biking.Đội mũ bảo hiểm có thể giảm nguy cơ sức khỏe khi đạp xe.
Đồng nghĩalower health hazardsminimize health threats
Cụm hay dùnghealth precautionssafety measures
Thường dùng trong các ngữ cảnh y tế.
|
— | |
| phr. |
Cải thiện sức khỏe tâm thần.
Exercise can significantly boost mental health.
Tập thể dục có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtMeditation is a great way to boost mental health.Thiền là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaenhance mental well-beingimprove emotional health
Cụm hay dùngmental wellnesspsychological support
Sử dụng khi nói về sức khỏe tâm lý.
|
— | |
| phr. |
Đối phó với các vấn đề sức khỏe.
Governments should combat health issues through education.
Chính phủ nên đối phó với các vấn đề sức khỏe thông qua giáo dục.
Chi tiếtCampaigns are needed to combat health issues in the community.Cần có các chiến dịch để đối phó với các vấn đề sức khỏe trong cộng đồng.
Đồng nghĩatackle health problemsaddress health concerns
Cụm hay dùnghealth campaignsawareness programs
Thường dùng trong ngữ cảnh chính sách y tế.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích mọi người tập thể dục thường xuyên.
Schools should promote physical activity among students.
Các trường học nên khuyến khích học sinh tập thể dục thường xuyên.
Chi tiếtCommunity programs can help promote physical activity.Các chương trình cộng đồng có thể giúp khuyến khích hoạt động thể chất.
Đồng nghĩaencourage exercisesupport physical fitness
Cụm hay dùngfitness initiativesexercise programs
Dùng khi nói về việc khuyến khích tập thể dục.
|
— | |
| phr. |
Giải quyết sức khỏe tâm thần.
We need to address mental health in our society.
Chúng ta cần giải quyết sức khỏe tâm thần trong xã hội của mình.
Chi tiếtPrograms that address mental health are essential for youth.Các chương trình giải quyết sức khỏe tâm thần là rất cần thiết cho thanh thiếu niên.
Đồng nghĩatackle mental healthfocus on psychological well-being
Cụm hay dùngmental health awarenesspsychological services
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm lý.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích thói quen lành mạnh.
Parents should encourage healthy habits in their children.
Cha mẹ nên khuyến khích thói quen lành mạnh cho con cái.
Chi tiếtSchools can play a role in encouraging healthy habits.Các trường học có thể đóng vai trò trong việc khuyến khích thói quen lành mạnh.
Đồng nghĩapromote good habitsfoster healthy behaviors
Cụm hay dùnghealthy lifestylewellness practices
Sử dụng khi nói về việc tạo thói quen tốt.
|
— | |
| phr. |
Đánh giá các nguy cơ sức khỏe.
It's important to evaluate health risks before starting a new diet.
Điều quan trọng là đánh giá các nguy cơ sức khỏe trước khi bắt đầu một chế độ ăn mới.
Chi tiếtDoctors often evaluate health risks during check-ups.Bác sĩ thường đánh giá các nguy cơ sức khỏe trong các lần kiểm tra sức khỏe.
Đồng nghĩaassess health hazardsanalyze health risks
Cụm hay dùngrisk assessmenthealth evaluations
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
|
— | |
| phr. |
Đạt được sức khỏe tối ưu.
Regular exercise helps you achieve optimal health.
Tập thể dục thường xuyên giúp bạn đạt được sức khỏe tối ưu.
Chi tiếtNutrition plays a key role in achieving optimal health.Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được sức khỏe tối ưu.
Đồng nghĩaattain ideal healthreach peak health
Cụm hay dùngwellness goalshealth standards
Dùng khi nói về sức khỏe tốt nhất.
|
— | |
| phr. |
Hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe.
We should support health initiatives in our community.
Chúng ta nên hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtMany organizations work to support health initiatives worldwide.Nhiều tổ chức làm việc để hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaendorse health programsback health projects
Cụm hay dùnghealth campaignscommunity health
Thường dùng khi nói về sự hỗ trợ cho các chương trình y tế.
|
— | |
| phr. |
Nâng cao nhận thức về sức khỏe.
Campaigns are needed to raise health awareness.
Cần có các chiến dịch để nâng cao nhận thức về sức khỏe.
Chi tiếtSchools play a vital role in raising health awareness.Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe.
Đồng nghĩaincrease health knowledgepromote health education
Cụm hay dùngpublic health educationawareness campaigns
Dùng khi nói về việc nâng cao nhận thức.
|
— | |
| phr. |
Đặt chăm sóc sức khỏe lên hàng đầu.
Governments must prioritize health care for their citizens.
Chính phủ phải đặt chăm sóc sức khỏe cho công dân lên hàng đầu.
Chi tiếtCommunities should prioritize health care access for all.Cộng đồng nên đặt việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người lên hàng đầu.
Đồng nghĩaemphasize health carefocus on health services
Cụm hay dùnghealth care systemmedical services
Thường dùng trong ngữ cảnh chính sách y tế.
|
— | |
| phr. |
Giảm tỷ lệ béo phì.
Public health campaigns aim to reduce obesity rates.
Các chiến dịch y tế công cộng nhằm giảm tỷ lệ béo phì.
Chi tiếtEducation can help reduce obesity rates among children.Giáo dục có thể giúp giảm tỷ lệ béo phì ở trẻ em.
Đồng nghĩalower obesity levelscombat obesity
Cụm hay dùngweight managementhealthy weight
Dùng khi nói về vấn đề béo phì.
|
— | |
| phr. |
Đặt sức khỏe tâm thần lên hàng đầu.
Employers should prioritize mental wellness in the workplace.
Các nhà tuyển dụng nên đặt sức khỏe tâm thần lên hàng đầu tại nơi làm việc.
Chi tiếtCommunities need to prioritize mental wellness programs.Các cộng đồng cần ưu tiên các chương trình sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩafocus on mental healthemphasize psychological well-being
Cụm hay dùngmental health programswellness initiatives
Dùng khi nói về sức khỏe tâm lý.
|
— | |
| phr. |
Ủng hộ và thúc đẩy các chính sách liên quan đến sức khỏe.
Activists advocate for health policies that benefit everyone.
Các nhà hoạt động ủng hộ các chính sách sức khỏe có lợi cho tất cả mọi người.
Chi tiếtIt's important to advocate for health policies in our communities.Điều quan trọng là ủng hộ các chính sách sức khỏe trong cộng đồng của chúng ta.
Đồng nghĩapromote health regulationssupport health legislation
Cụm hay dùnghealth advocacypolicy development
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
Tạo điều kiện cho giáo dục sức khỏe.
Schools should facilitate health education for students.
Các trường học nên tạo điều kiện cho giáo dục sức khỏe cho học sinh.
Chi tiếtCommunity centers can facilitate health education workshops.Các trung tâm cộng đồng có thể tạo điều kiện cho các buổi hội thảo giáo dục sức khỏe.
Đồng nghĩapromote health learningsupport health training
Cụm hay dùnghealth workshopseducational programs
Dùng khi nói về giáo dục sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
Đầu tư vào nghiên cứu sức khỏe.
Governments should invest in health research for better outcomes.
Chính phủ nên đầu tư vào nghiên cứu sức khỏe để có kết quả tốt hơn.
Chi tiếtPrivate organizations can also invest in health research.Các tổ chức tư nhân cũng có thể đầu tư vào nghiên cứu sức khỏe.
Đồng nghĩafund health studiessupport health research
Cụm hay dùngresearch fundinghealth studies
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu y tế.
|
— | |
|
/ɪmˈpruv ˈhɛlθˌkɛr ˈæksɛs/
|
phr. |
cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Many organizations work to improve healthcare access in rural areas.
Nhiều tổ chức làm việc để cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở vùng nông thôn.
Chi tiếtImproving healthcare access can lead to better health outcomes.Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaenhance healthcare availabilityboost medical access
Cụm hay dùngincrease healthcare accessensure healthcare access
Một cụm từ quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ə ˈhɛlθi weɪt/
|
phr. |
duy trì cân nặng trong khoảng lành mạnh.
To stay fit, it’s essential to maintain a healthy weight.
Để giữ dáng, việc duy trì cân nặng lành mạnh là rất cần thiết.
Chi tiếtDoctors recommend ways to maintain a healthy weight throughout your life.Bác sĩ khuyên những cách để duy trì cân nặng lành mạnh suốt đời.
Đồng nghĩakeep a balanced weightcontrol body weight
Cụm hay dùngachieve a healthy weightstruggle to maintain a healthy weight
Rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs hɛlθ dɪsˈpɛrɪtiz/
|
phr. |
giảm sự chênh lệch sức khỏe giữa các nhóm khác nhau.
Efforts are being made to reduce health disparities in urban areas.
Có nhiều nỗ lực để giảm sự chênh lệch sức khỏe ở các khu vực đô thị.
Chi tiếtReducing health disparities is vital for social equity.Giảm sự chênh lệch sức khỏe là rất quan trọng cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩadiminish health inequalitieslower health gaps
Cụm hay dùngaddress health disparitiescombat health disparities
Cụm từ này liên quan đến công bằng xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
|
phr. |
tăng cường lượng tập thể dục và vận động.
Programs are designed to enhance physical activity among children.
Các chương trình được thiết kế để tăng cường hoạt động thể chất cho trẻ em.
Chi tiếtEnhancing physical activity can improve overall health.Tăng cường hoạt động thể chất có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaboost physical exercisepromote active lifestyle
Cụm hay dùngencourage physical activityfacilitate physical activity
Rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈmɛntəl hɛlθ/
|
phr. |
khuyến khích các thực hành cải thiện sức khỏe tâm thần.
Schools should promote mental health among students.
Các trường học nên khuyến khích sức khỏe tâm thần cho học sinh.
Chi tiếtPromoting mental health is crucial in the workplace.Khuyến khích sức khỏe tâm thần là rất quan trọng trong môi trường làm việc.
Đồng nghĩasupport mental wellnessencourage psychological health
Cụm hay dùngenhance mental healthaddress mental health
Cần thiết cho mọi lứa tuổi.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈkrɒnɪk kənˈdɪʃənz/
|
phr. |
quản lý các vấn đề sức khỏe lâu dài một cách hiệu quả.
Patients learn to manage chronic conditions through education.
Bệnh nhân học cách quản lý các tình trạng mãn tính thông qua giáo dục.
Chi tiếtManaging chronic conditions can improve quality of life.Quản lý các tình trạng mãn tính có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩacontrol long-term illnesseshandle ongoing health issues
Cụm hay dùngaddress chronic conditionstreat chronic conditions
Điều quan trọng cho sức khỏe lâu dài.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích các lựa chọn và thói quen ăn uống tốt.
Nutritionists work to encourage healthy eating among families.
Các chuyên gia dinh dưỡng làm việc để khuyến khích ăn uống lành mạnh trong các gia đình.
Chi tiếtEncouraging healthy eating can combat obesity.Khuyến khích ăn uống lành mạnh có thể chống lại tình trạng béo phì.
Đồng nghĩapromote nutritious dietsadvocate for healthy meals
Cụm hay dùngsupport healthy eatingfoster healthy eating
Liên quan đến chế độ ăn uống và dinh dưỡng.
|
— |
|
/prɪˈvɛnt dɪˈziːz ˈaʊtbreɪks/
|
phr. |
ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật trong cộng đồng.
Vaccination programs help prevent disease outbreaks.
Các chương trình tiêm chủng giúp ngăn chặn dịch bệnh.
Chi tiếtPreventing disease outbreaks is crucial for public health.Ngăn chặn dịch bệnh là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩastop disease spreadcontrol disease occurrences
Cụm hay dùngmitigate disease outbreaksmonitor disease outbreaks
Cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/səˈpɔrt hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ các chương trình giáo dục về sức khỏe.
Communities should support health education initiatives.
Các cộng đồng nên hỗ trợ các sáng kiến giáo dục sức khỏe.
Chi tiếtSupporting health education can empower individuals to make better choices.Hỗ trợ giáo dục sức khỏe có thể giúp cá nhân đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩapromote health literacyenhance health training
Cụm hay dùngfund health educationimplement health education
Giáo dục là chìa khóa để cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/əˈdrɛs njuˈtrɪʃən nidz/
|
phr. |
đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cá nhân.
Programs aim to address nutrition needs in low-income families.
Các chương trình nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ở các gia đình thu nhập thấp.
Chi tiếtAddressing nutrition needs is vital for child development.Đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng rất quan trọng cho sự phát triển của trẻ em.
Đồng nghĩameet dietary needsfulfill nutritional requirements
Cụm hay dùngassess nutrition needsevaluate nutrition needs
Liên quan đến sức khỏe và sự phát triển.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈhɛlθˌkɛr kɔsts/
|
phr. |
quản lý chi phí liên quan đến dịch vụ y tế.
Many families struggle to manage healthcare costs effectively.
Nhiều gia đình gặp khó khăn trong việc quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả.
Chi tiếtManaging healthcare costs is essential for financial stability.Quản lý chi phí chăm sóc sức khỏe là rất cần thiết cho sự ổn định tài chính.
Đồng nghĩacontrol medical expensesreduce healthcare spending
Cụm hay dùngestimate healthcare costscut healthcare costs
Một vấn đề lớn trong các hệ thống y tế.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈrɛɡjələr ˈʧɛkˌʌps/
|
phr. |
khuyến khích kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Doctors encourage regular check-ups to prevent health issues.
Bác sĩ khuyến khích kiểm tra sức khỏe định kỳ để ngăn ngừa vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtEncouraging regular check-ups can lead to early disease detection.Khuyến khích kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể dẫn đến phát hiện bệnh sớm.
Đồng nghĩapromote routine examinationsadvocate for health screenings
Cụm hay dùngschedule regular check-upsperform regular check-ups
Giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈhæns slip ˈkwɒlɪti/
|
phr. |
cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Techniques to enhance sleep quality can benefit overall health.
Các kỹ thuật cải thiện chất lượng giấc ngủ có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtEnhancing sleep quality is important for mental clarity.Cải thiện chất lượng giấc ngủ là quan trọng cho sự rõ ràng trong tư duy.
Đồng nghĩaimprove sleep patternsboost sleep effectiveness
Cụm hay dùngachieve better sleep qualitymonitor sleep quality
Giấc ngủ tốt ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈlaɪfˌstaɪl ʧɔɪsɪz/
|
phr. |
giải quyết các lựa chọn lối sống của mọi người.
Healthcare providers should address lifestyle choices that affect health.
Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên giải quyết các lựa chọn lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe.
Chi tiếtAddressing lifestyle choices can lead to better health outcomes.Giải quyết các lựa chọn lối sống có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩatackle health habitsmanage daily choices
Cụm hay dùngevaluate lifestyle choicesimprove lifestyle choices
Liên quan đến thói quen hàng ngày.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˌvæksɪˈneɪʃən ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
khuyến khích các chương trình tiêm chủng cho cộng đồng.
Governments should promote vaccination programs to protect public health.
Các chính phủ nên khuyến khích các chương trình tiêm chủng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtPromoting vaccination programs can reduce disease outbreaks.Khuyến khích các chương trình tiêm chủng có thể giảm dịch bệnh.
Đồng nghĩasupport immunization initiativesadvocate for vaccination campaigns
Cụm hay dùngimplement vaccination programsfund vaccination programs
Cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs laɪf ɪkˈspɛk.tən.si/
|
phr. |
tăng tuổi thọ
Healthy habits can help increase life expectancy.
Thói quen lành mạnh có thể giúp tăng tuổi thọ.
Chi tiếtMedical advancements aim to increase life expectancy worldwide.Các tiến bộ y tế nhằm tăng tuổi thọ trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaextend lifespanprolong life
Cụm từ thường dùng trong y học và sức khỏe.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs ˈhɛlθˌkɛr kɔsts/
|
phr. |
giảm chi phí chăm sóc sức khỏe
Governments aim to reduce healthcare costs for citizens.
Chính phủ nhằm giảm chi phí chăm sóc sức khỏe cho công dân.
Chi tiếtInnovative technologies can help reduce healthcare costs.Công nghệ đổi mới có thể giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩacut healthcare expenseslower medical costs
Cụm từ quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.
|
— |
|
/buːst ˈfɪzɪkəl hɛlθ/
|
phr. |
tăng cường sức khỏe thể chất
Regular exercise can significantly boost physical health.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện đáng kể sức khỏe thể chất.
Chi tiếtNutrition plays a role in boosting physical health.Dinh dưỡng đóng vai trò trong việc tăng cường sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩaenhance physical well-beingimprove bodily health
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về thể dục.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪlz/
|
phr. |
khuyến khích lối sống lành mạnh
Schools should promote healthy lifestyles among students.
Các trường học nên khuyến khích lối sống lành mạnh cho học sinh.
Chi tiếtCampaigns aim to promote healthy lifestyles in the community.Các chiến dịch nhằm khuyến khích lối sống lành mạnh trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage healthy habitsadvocate for wellness
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ strɛs ˈlɛvəlz/
|
phr. |
quản lý mức độ căng thẳng
It is important to manage stress levels for mental health.
Quản lý mức độ căng thẳng là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtTechniques to manage stress levels can improve overall well-being.Các kỹ thuật quản lý mức độ căng thẳng có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩacontrol stressregulate stress levels
Cụm từ này hữu ích trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈmɛn.təl ˈklær.ɪ.ti/
|
phr. |
tăng cường sự rõ ràng trong tư duy
Meditation can enhance mental clarity and focus.
Thiền có thể tăng cường sự rõ ràng trong tư duy và tập trung.
Chi tiếtHealthy eating habits can enhance mental clarity.Thói quen ăn uống lành mạnh có thể tăng cường sự rõ ràng trong tư duy.
Đồng nghĩaimprove mental focusboost cognitive clarity
Cụm từ này thường gặp trong các bài viết về sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/prɪˈvɛnt hɛlθ ˌkɑmplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe
Regular check-ups can help prevent health complications.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe.
Chi tiếtVaccinations are important to prevent health complications.Tiêm chủng rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe.
Đồng nghĩastop health issuesavoid health problems
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈmɛn.təl hɛlθ/
|
phr. |
duy trì sức khỏe tâm thần
It's essential to maintain mental health during stressful times.
Duy trì sức khỏe tâm thần là rất cần thiết trong những thời điểm căng thẳng.
Chi tiếtActivities like yoga help maintain mental health.Các hoạt động như yoga giúp duy trì sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩasustain mental well-beingpreserve mental health
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/dɪˈvɛl.əp ˈhɛlθi ˈhæb.ɪts/
|
phr. |
phát triển thói quen lành mạnh
To lose weight, you need to develop healthy habits.
Để giảm cân, bạn cần phát triển thói quen lành mạnh.
Chi tiếtDeveloping healthy habits can lead to a better quality of life.Phát triển thói quen lành mạnh có thể dẫn đến chất lượng cuộc sống tốt hơn.
Đồng nghĩacultivate good habitsestablish healthy routines
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈoʊ.vər.ɔːl ˈwɛl.nəs/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe tổng thể
Exercise can improve overall wellness and quality of life.
Tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống.
Chi tiếtNutrition plays a key role in improving overall wellness.Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaenhance general healthboost overall well-being
Cụm từ này thường gặp trong các bài viết về sức khỏe tổng quát.
|
— |
|
/ˈkɑːm.bæt hɛlθ ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/
|
phr. |
đối phó với thách thức sức khỏe
Communities must work together to combat health challenges.
Cộng đồng cần hợp tác để đối phó với các thách thức sức khỏe.
Chi tiếtGovernments play a role in combating health challenges.Chính phủ đóng vai trò trong việc đối phó với các thách thức sức khỏe.
Đồng nghĩaaddress health issuestackle health problems
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈfɪzɪkəl ækˈtɪv.ɪ.ti/
|
phr. |
tham gia hoạt động thể chất
It's important to engage in physical activity daily.
Thật quan trọng để tham gia hoạt động thể chất hàng ngày.
Chi tiếtSchools encourage students to engage in physical activity.Các trường học khuyến khích học sinh tham gia hoạt động thể chất.
Đồng nghĩaparticipate in exerciseget active
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình thể dục.
|
— |
|
/praɪˈɔːr.ɪ.taɪz hɛlθ niːdz/
|
phr. |
ưu tiên nhu cầu sức khỏe
Governments must prioritize health needs in their budgets.
Chính phủ phải ưu tiên nhu cầu sức khỏe trong ngân sách của họ.
Chi tiếtFamilies should prioritize health needs for their members.Các gia đình nên ưu tiên nhu cầu sức khỏe cho các thành viên của họ.
Đồng nghĩafocus on health requirementsemphasize health priorities
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về chính sách sức khỏe.
|
— |
|
/səˈpɔːrt hɛlθ rɪˈsɜːrʧ/
|
phr. |
hỗ trợ nghiên cứu sức khỏe
Governments should support health research for better treatments.
Chính phủ nên hỗ trợ nghiên cứu sức khỏe để có phương pháp điều trị tốt hơn.
Chi tiếtFunding is necessary to support health research.Quỹ tài trợ là cần thiết để hỗ trợ nghiên cứu sức khỏe.
Đồng nghĩafund health studiesback health research
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về y tế công cộng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ɪˈmjun ˈfʌŋkʃən/
|
phr. |
cải thiện khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể
Eating fruits and vegetables can enhance immune function.
Ăn trái cây và rau củ có thể cải thiện chức năng miễn dịch.
Chi tiếtRegular exercise helps enhance immune function.Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện chức năng miễn dịch.
Đồng nghĩaboost immune responsestrengthen immunity
Cụm hay dùngenhance immune responseenhance immune system
Nên ăn nhiều thực phẩm bổ dưỡng để tăng cường miễn dịch.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈeɪdʒɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh khi già đi
Programs are designed to promote healthy aging among seniors.
Các chương trình được thiết kế để khuyến khích lão hóa khỏe mạnh cho người cao tuổi.
Chi tiếtNutrition plays a key role in promoting healthy aging.Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích lão hóa khỏe mạnh.
Đồng nghĩasupport healthy longevityencourage aging well
Cụm hay dùngpromote healthy lifestylespromote healthy habits
Chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi là rất cần thiết.
|
— |
|
/ɪnˈkərɪdʒ ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/
|
phr. |
khuyến khích mọi người hoạt động thể chất
Schools should encourage physical fitness among students.
Các trường học nên khuyến khích hoạt động thể chất cho học sinh.
Chi tiếtCommunity programs can encourage physical fitness for all ages.Các chương trình cộng đồng có thể khuyến khích hoạt động thể chất cho mọi lứa tuổi.
Đồng nghĩapromote physical activitysupport fitness initiatives
Cụm hay dùngencourage active lifestylesencourage exercise routines
Hoạt động thể chất là rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ə ˈbælənst ˈlaɪfstaɪl/
|
phr. |
duy trì một lối sống lành mạnh và có tổ chức
It's important to maintain a balanced lifestyle for good health.
Việc duy trì một lối sống cân bằng là quan trọng cho sức khỏe tốt.
Chi tiếtShe tries to maintain a balanced lifestyle by exercising and eating well.Cô ấy cố gắng duy trì một lối sống cân bằng bằng cách tập thể dục và ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩasustain healthy habitskeep a healthy balance
Cụm hay dùngmaintain work-life balancemaintain healthy relationships
Lối sống cân bằng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/ɪmˈpruv hɛlθ ˈaʊtkʌmz/
|
phr. |
cải thiện kết quả của các phương pháp điều trị sức khỏe
New policies aim to improve health outcomes for patients.
Các chính sách mới nhằm cải thiện kết quả sức khỏe cho bệnh nhân.
Chi tiếtEducation can significantly improve health outcomes.Giáo dục có thể cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe.
Đồng nghĩaenhance health resultsboost treatment effectiveness
Cụm hay dùngimprove health servicesimprove patient care
Cải thiện kết quả sức khỏe là mục tiêu của ngành y tế.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈmɛntl wɛlˈbiɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ cải thiện sức khỏe tinh thần và hạnh phúc
Counseling can support mental well-being.
Tư vấn có thể hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
Chi tiếtActivities like yoga can support mental well-being.Các hoạt động như yoga có thể hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
Đồng nghĩapromote emotional healthenhance psychological well-being
Cụm hay dùngsupport mental health initiativessupport emotional resilience
Sức khỏe tinh thần cần được quan tâm hàng ngày.
|
— |
|
/bust ˈfɪzɪkəl pərˈfɔrməns/
|
phr. |
tăng cường khả năng thể chất của một người
Training can boost physical performance in athletes.
Đào tạo có thể cải thiện hiệu suất thể chất của các vận động viên.
Chi tiếtNutrition plays a key role in boosting physical performance.Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất thể chất.
Đồng nghĩaenhance athletic performanceimprove physical ability
Cụm hay dùngboost sports performanceboost exercise efficiency
Tăng cường hiệu suất thể chất là mục tiêu của nhiều vận động viên.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈhɛlθˌkɛr ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
quản lý và giám sát các dịch vụ y tế
It's crucial to manage healthcare services effectively.
Việc quản lý các dịch vụ y tế một cách hiệu quả là rất quan trọng.
Chi tiếtGovernments must manage healthcare services for all citizens.Các chính phủ phải quản lý dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả công dân.
Đồng nghĩaoversee medical servicescoordinate healthcare
Cụm hay dùngmanage patient caremanage health programs
Quản lý dịch vụ y tế là trách nhiệm lớn.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhɛlθi bɪˈheɪvjərz/
|
phr. |
khuyến khích hành động cải thiện sức khỏe
Campaigns aim to promote healthy behaviors in the community.
Các chiến dịch nhằm khuyến khích hành vi lành mạnh trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools can promote healthy behaviors among students.Các trường học có thể khuyến khích hành vi lành mạnh cho học sinh.
Đồng nghĩaencourage healthy habitssupport wellness practices
Cụm hay dùngpromote positive behaviorspromote wellness initiatives
Khuyến khích hành vi lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/rɪˈdjus ˈhɛlθˌkɛr dɪˈspɛrɪtiz/
|
phr. |
giảm sự khác biệt trong việc tiếp cận chăm sóc y tế
Efforts are needed to reduce healthcare disparities among populations.
Cần có nỗ lực để giảm sự khác biệt trong chăm sóc y tế giữa các dân số.
Chi tiếtPolicies can help reduce healthcare disparities in rural areas.Các chính sách có thể giúp giảm sự khác biệt trong chăm sóc y tế ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩadiminish healthcare inequalitieslessen health gaps
Cụm hay dùngreduce health inequitiesreduce access barriers
Giảm sự khác biệt trong chăm sóc y tế là một thách thức lớn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈhɛlθˌkɛr ˈæk.sɛs/
|
phr. |
cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế
Programs aim to enhance healthcare access for all.
Các chương trình nhằm cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho mọi người.
Chi tiếtTelemedicine can enhance healthcare access in remote areas.Y tế từ xa có thể cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế ở vùng xa.
Đồng nghĩaimprove access to healthcareboost healthcare availability
Cụm hay dùngenhance patient accessenhance service accessibility
Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt hɛlθ ˈɛkwɪti/
|
phr. |
khuyến khích sự công bằng trong việc tiếp cận và kết quả sức khỏe
Policies should promote health equity for all citizens.
Các chính sách nên khuyến khích sự công bằng về sức khỏe cho tất cả công dân.
Chi tiếtCommunity initiatives can promote health equity effectively.Các sáng kiến cộng đồng có thể khuyến khích sự công bằng về sức khỏe một cách hiệu quả.
Đồng nghĩasupport health fairnessadvance health justice
Cụm hay dùngpromote social equitypromote health access
Sự công bằng về sức khỏe là cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.
|
— |
|
/ˈtæk.əl/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe
Governments need to tackle health issues effectively.
Các chính phủ cần phải giải quyết các vấn đề sức khỏe một cách hiệu quả.
Chi tiếtNonprofits work to tackle health issues in underserved communities.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để giải quyết các vấn đề sức khỏe ở những cộng đồng khó khăn.
Đồng nghĩaaddress health issuesdeal with health problems
Cụm hay dùngtackle public health issuestackle mental health issues
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/mæn.ɪdʒ/
|
phr. |
kiểm soát các mối nguy hiểm tiềm ẩn đến sức khỏe
It's important to manage health risks in the workplace.
Điều quan trọng là phải quản lý các rủi ro sức khỏe trong nơi làm việc.
Chi tiếtIndividuals should manage health risks by making informed choices.Các cá nhân nên quản lý các rủi ro sức khỏe bằng cách đưa ra lựa chọn thông minh.
Đồng nghĩacontrol health risksmitigate health risks
Cụm hay dùngmanage chronic health risksmanage potential health risks
Cụm từ này thường thấy trong lĩnh vực y tế và quản lý sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
phr. |
khuyến khích sức khỏe và thể lực tốt
Schools should promote physical well-being among students.
Các trường học nên khuyến khích sức khỏe thể chất cho học sinh.
Chi tiếtPrograms aim to promote physical well-being in the community.Các chương trình nhằm mục đích khuyến khích sức khỏe thể chất trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage physical healthsupport physical fitness
Cụm hay dùngpromote mental and physical well-beingpromote overall well-being
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈhæns/
|
phr. |
cải thiện khả năng hiểu biết về thông tin sức khỏe
Programs are designed to enhance health literacy among adults.
Các chương trình được thiết kế để cải thiện khả năng hiểu biết về sức khỏe cho người lớn.
Chi tiếtEnhancing health literacy can lead to better health choices.Cải thiện khả năng hiểu biết về sức khỏe có thể dẫn đến những lựa chọn sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaimprove health understandingboost health knowledge
Cụm hay dùngenhance public health literacyenhance individual health literacy
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục và truyền thông sức khỏe.
|
— |
|
/ˈpraɪ.ɔːr.ɪ.taɪz/
|
phr. |
đặt tầm quan trọng vào sức khỏe tâm thần
We must prioritize mental health in our policies.
Chúng ta phải đặt sức khỏe tâm thần lên hàng đầu trong các chính sách của mình.
Chi tiếtCompanies should prioritize mental health for their employees.Các công ty nên ưu tiên sức khỏe tâm thần cho nhân viên của họ.
Đồng nghĩaemphasize mental healthfocus on mental health
Cụm hay dùngprioritize mental health careprioritize mental health resources
Cụm từ này ngày càng được chú ý trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs/
|
phr. |
cung cấp nhiều tiền hơn cho dịch vụ y tế
Governments should increase healthcare funding for better services.
Các chính phủ nên tăng cường ngân sách y tế để cải thiện dịch vụ.
Chi tiếtIncreasing healthcare funding can improve patient care.Tăng cường ngân sách y tế có thể cải thiện sự chăm sóc bệnh nhân.
Đồng nghĩaboost healthcare investmentenhance health funding
Cụm hay dùngincrease public healthcare fundingincrease private healthcare funding
Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về ngân sách y tế.
|
— |
|
/səˈpɔːrt/
|
phr. |
khuyến khích thói quen tốt cho sức khỏe
Programs aim to support a healthy lifestyle for families.
Các chương trình nhằm mục đích hỗ trợ lối sống lành mạnh cho các gia đình.
Chi tiếtCommunities should support healthy lifestyles through education.Cộng đồng nên hỗ trợ lối sống lành mạnh thông qua giáo dục.
Đồng nghĩapromote healthy livingencourage healthy habits
Cụm hay dùngsupport active healthy lifestylesupport balanced healthy lifestyle
Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/rɪˈduːs/
|
phr. |
giảm bớt sự khác biệt về sức khỏe giữa các nhóm
Policies should aim to reduce health inequalities in society.
Các chính sách nên nhằm mục tiêu giảm bớt sự bất bình đẳng về sức khỏe trong xã hội.
Chi tiếtEfforts to reduce health inequalities are crucial for fairness.Nỗ lực giảm bất bình đẳng về sức khỏe là rất quan trọng cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩaminimize health disparitieslessen health gaps
Cụm hay dùngreduce social health inequalitiesreduce economic health inequalities
Cụm từ này quan trọng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/
|
phr. |
khuyến khích các quyết định tốt cho sức khỏe
Parents should encourage healthy choices for their children.
Phụ huynh nên khuyến khích các lựa chọn lành mạnh cho trẻ em.
Chi tiếtSchools can encourage healthy choices through education.Các trường học có thể khuyến khích các lựa chọn lành mạnh thông qua giáo dục.
Đồng nghĩapromote healthy decisionssupport good choices
Cụm hay dùngencourage healthy food choicesencourage healthy lifestyle choices
Cụm từ này thường thấy trong các chương trình giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/ˈkɒm.bæt/
|
phr. |
đối phó với các vấn đề ảnh hưởng đến sức khỏe
Governments must combat health problems effectively.
Các chính phủ phải đối phó với các vấn đề sức khỏe một cách hiệu quả.
Chi tiếtCommunities work together to combat health problems.Các cộng đồng hợp tác để đối phó với các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩafight health issuesaddress health problems
Cụm hay dùngcombat chronic health problemscombat public health problems
Cụm từ này thường sử dụng trong các chiến dịch y tế công cộng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe
Campaigns aim to promote health awareness in the community.
Các chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools can promote health awareness among students.Các trường học có thể nâng cao nhận thức về sức khỏe cho học sinh.
Đồng nghĩaraise health awarenessincrease health knowledge
Cụm hay dùngpromote public health awarenesspromote awareness of health issues
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːr.ɪdʒ/
|
phr. |
khuyến khích các biện pháp ngăn ngừa vấn đề sức khỏe
Doctors encourage preventive measures to avoid diseases.
Các bác sĩ khuyến khích các biện pháp ngăn ngừa để tránh bệnh tật.
Chi tiếtCommunities should encourage preventive measures for better health.Các cộng đồng nên khuyến khích các biện pháp ngăn ngừa để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩapromote preventive actionssupport preventive strategies
Cụm hay dùngencourage preventive health measuresencourage preventive care
Cụm từ này thường thấy trong các chương trình y tế công cộng.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv/
|
phr. |
cải thiện chất lượng dịch vụ y tế
Efforts are needed to improve healthcare quality.
Cần có nỗ lực để cải thiện chất lượng dịch vụ y tế.
Chi tiếtImproving healthcare quality is essential for patient satisfaction.Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế là điều cần thiết cho sự hài lòng của bệnh nhân.
Đồng nghĩaenhance healthcare standardsboost health service quality
Cụm hay dùngimprove quality of careimprove healthcare delivery
Cụm từ này rất quan trọng trong quản lý y tế.
|
— |
|
/əˈdrɛs/
|
phr. |
giải quyết các mối quan tâm liên quan đến sức khỏe
It's important to address health concerns in the community.
Việc giải quyết các mối quan tâm sức khỏe trong cộng đồng là rất quan trọng.
Chi tiếtDoctors must address health concerns of their patients.Các bác sĩ phải giải quyết các mối quan tâm sức khỏe của bệnh nhân.
Đồng nghĩatackle health issuesdeal with health concerns
Cụm hay dùngaddress public health concernsaddress mental health concerns
Cụm từ này thường sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
|
phr. |
tăng cường hoạt động thể chất
To stay healthy, it is important to increase physical activity.
Để giữ sức khỏe, điều quan trọng là tăng cường hoạt động thể chất.
Chi tiếtSchools should promote ways to increase physical activity among students.Các trường học nên thúc đẩy cách tăng cường hoạt động thể chất cho học sinh.
Đồng nghĩaboost exerciseenhance activity
Cụm hay dùngincrease daily exerciseincrease cardiovascular activity
Cần kết hợp nhiều hình thức hoạt động thể chất.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ə ˈhɛlθi daɪət/
|
phr. |
duy trì chế độ ăn uống lành mạnh
To lose weight, you must maintain a healthy diet.
Để giảm cân, bạn phải duy trì chế độ ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtDoctors recommend maintaining a healthy diet for better health.Các bác sĩ khuyên nên duy trì chế độ ăn uống lành mạnh để có sức khỏe tốt.
Đồng nghĩafollow a nutritious dieteat healthily
Cụm hay dùngmaintain balanced nutritionmaintain dietary habits
Chế độ ăn uống cần đa dạng và cân bằng.
|
— |
|
/prɪˈvɛnt hɛlθ ˈɪʃuz/
|
phr. |
ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe
Regular check-ups can help prevent health issues.
Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe.
Chi tiếtVaccinations are crucial to prevent health issues in children.Tiêm chủng rất quan trọng để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe ở trẻ em.
Đồng nghĩaavoid health problemsstop health issues
Cụm hay dùngprevent chronic diseasesprevent serious health issues
Ngăn ngừa tốt hơn chữa trị.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ɪˈmjun ˈsɪstəm/
|
phr. |
tăng cường hệ miễn dịch
Eating fruits and vegetables can enhance your immune system.
Ăn trái cây và rau củ có thể tăng cường hệ miễn dịch của bạn.
Chi tiếtRegular exercise helps enhance the immune system.Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Đồng nghĩaboost immunitystrengthen immune response
Cụm hay dùngenhance natural defensesenhance immune function
Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho hệ miễn dịch.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈhæbɪts/
|
phr. |
hỗ trợ thói quen lành mạnh
Schools should support healthy habits among students.
Các trường học nên hỗ trợ thói quen lành mạnh cho học sinh.
Chi tiếtParents play a key role in supporting healthy habits.Cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thói quen lành mạnh.
Đồng nghĩapromote good habitsencourage healthy practices
Cụm hay dùngsupport healthy lifestyle choicessupport positive behaviors
Thói quen tốt cần được xây dựng từ nhỏ.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ prɪˈvɛntɪv kɛr/
|
phr. |
khuyến khích chăm sóc phòng ngừa
Doctors encourage preventive care to avoid serious health issues.
Các bác sĩ khuyến khích chăm sóc phòng ngừa để tránh các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Chi tiếtPrograms should encourage preventive care in communities.Các chương trình nên khuyến khích chăm sóc phòng ngừa trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote preventive measuresadvocate for preventive health
Cụm hay dùngencourage regular check-upsencourage vaccination programs
Chăm sóc phòng ngừa giúp tiết kiệm chi phí điều trị sau này.
|
— |
|
/ˈfɔstər ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənˌʃɪps/
|
phr. |
nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh
Fostering healthy relationships can improve mental health.
Nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtCounselors help individuals foster healthy relationships.Các cố vấn giúp cá nhân nuôi dưỡng các mối quan hệ lành mạnh.
Đồng nghĩabuild positive relationshipsencourage supportive connections
Cụm hay dùngfoster strong bondsfoster emotional connections
Mối quan hệ tốt giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/kənˈdʌkt hɛlθ rɪˈsɜrʧ/
|
phr. |
tiến hành nghiên cứu sức khỏe
Universities often conduct health research to find new treatments.
Các trường đại học thường tiến hành nghiên cứu sức khỏe để tìm ra các phương pháp điều trị mới.
Chi tiếtScientists conduct health research to improve public safety.Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu sức khỏe để cải thiện an toàn cộng đồng.
Đồng nghĩaperform health studiescarry out health investigations
Cụm hay dùngconduct clinical trialsconduct public health research
Nghiên cứu sức khỏe rất quan trọng cho sự phát triển y học.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈæk.sɛs tu ˈhɛlθˌkɛr/
|
phr. |
đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Governments need to ensure access to healthcare for all citizens.
Các chính phủ cần đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho tất cả công dân.
Chi tiếtNGOs work to ensure access to healthcare in rural areas.Các tổ chức phi chính phủ làm việc để đảm bảo quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩaguarantee healthcare accessprovide healthcare availability
Cụm hay dùngensure equal access to healthcareensure affordable healthcare access
Quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là quyền cơ bản.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈmɛn.təl hɛlθ/
|
phr. |
hỗ trợ duy trì hoặc cải thiện sức khỏe tâm thần
Community programs can support mental health effectively.
Các chương trình cộng đồng có thể hỗ trợ sức khỏe tâm thần một cách hiệu quả.
Chi tiếtIt's vital to support mental health in schools.Hỗ trợ sức khỏe tâm thần trong trường học là rất quan trọng.
Đồng nghĩapromote mental well-beingenhance mental health
Cụm hay dùngsupport emotional healthsupport psychological well-being
Là một cụm từ quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈmɛn.təl wɛlˈbiːɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích trạng thái tâm lý tích cực
Activities like yoga can foster mental well-being.
Các hoạt động như yoga có thể khuyến khích sự khỏe mạnh về tinh thần.
Chi tiếtCommunity workshops aim to foster mental well-being for all.Các hội thảo cộng đồng nhằm khuyến khích sức khỏe tâm thần cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩapromote mental healthenhance psychological well-being
Cụm hay dùngfoster emotional well-beingfoster mental health
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈkɒm.bæt oʊˈbiː.sɪ.ti reɪts/
|
phr. |
đối phó với tỷ lệ béo phì cao
Governments need to combat obesity rates among children.
Chính phủ cần đối phó với tỷ lệ béo phì ở trẻ em.
Chi tiếtPrograms aim to combat obesity rates through education.Các chương trình nhằm đối phó với tỷ lệ béo phì thông qua giáo dục.
Đồng nghĩareduce obesity levelsfight obesity
Cụm hay dùngcombat childhood obesitycombat rising obesity rates
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs hɛlθ ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
tăng cường hiểu biết về thông tin sức khỏe
Programs aim to increase health literacy in communities.
Các chương trình nhằm tăng cường hiểu biết về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtIncreasing health literacy can lead to better health outcomes.Tăng cường hiểu biết về sức khỏe có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩaboost health knowledgeenhance health understanding
Cụm hay dùngincrease health awarenessincrease health education
Cụm từ này quan trọng trong giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz prɪˈvɛntɪv kɛr/
|
phr. |
ưu tiên chăm sóc ngăn ngừa bệnh tật
Healthcare systems should prioritize preventive care services.
Các hệ thống y tế nên ưu tiên dịch vụ chăm sóc ngăn ngừa.
Chi tiếtPrioritizing preventive care can reduce healthcare costs.Ưu tiên chăm sóc ngăn ngừa có thể giảm chi phí y tế.
Đồng nghĩaemphasize preventive carefocus on preventive services
Cụm hay dùngprioritize health servicesprioritize patient care
Sử dụng trong ngữ cảnh chính sách y tế.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
|
phr. |
khuyến khích tập thể dục và vận động
Schools should encourage physical activity during recess.
Các trường học nên khuyến khích hoạt động thể chất trong giờ ra chơi.
Chi tiếtPrograms aim to encourage physical activity among adults.Các chương trình nhằm khuyến khích hoạt động thể chất ở người lớn.
Đồng nghĩapromote exercisesupport physical fitness
Cụm hay dùngencourage active lifestylesencourage regular exercise
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và thể chất.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈmɛn.təl ˈwɛl.nəs/
|
phr. |
Khuyến khích các hoạt động cải thiện sức khỏe tâm thần và hạnh phúc.
Schools should promote mental wellness among students.
Các trường học nên khuyến khích sức khỏe tâm thần cho học sinh.
Chi tiếtWorkplaces can promote mental wellness through supportive policies.Các nơi làm việc có thể khuyến khích sức khỏe tâm thần thông qua các chính sách hỗ trợ.
Đồng nghĩaencourage mental healthsupport emotional well-being
Cụm hay dùngpromote mental wellnessenhance mental wellnesssupport mental wellness
Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/buːst ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/
|
phr. |
Cải thiện sức khỏe thể chất và sức mạnh tổng thể.
Joining a gym can help you boost physical fitness.
Tham gia phòng gym có thể giúp bạn cải thiện sức khỏe thể chất.
Chi tiếtOutdoor activities can significantly boost physical fitness.Các hoạt động ngoài trời có thể cải thiện sức khỏe thể chất một cách đáng kể.
Đồng nghĩaenhance physical fitnessimprove physical health
Cụm hay dùngboost physical fitnessenhance physical fitnessincrease physical fitness
Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhɛl.θi ˈhæb.ɪts/
|
phr. |
Khuyến khích các hành động cải thiện sức khỏe và sự tốt đẹp.
Schools should promote healthy habits among children.
Các trường học nên khuyến khích thói quen lành mạnh cho trẻ em.
Chi tiếtHealth campaigns aim to promote healthy habits in the community.Các chiến dịch sức khỏe nhằm khuyến khích thói quen lành mạnh trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage healthy behaviorsfoster healthy practices
Cụm hay dùngpromote healthy habitssupport healthy habitsencourage healthy habits
Dùng khi nói về các thói quen sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈrɛɡjələr ˈɛksərsaɪz/
|
phr. |
Khuyến khích mọi người tham gia hoạt động thể chất thường xuyên.
Doctors encourage regular exercise for a healthier life.
Bác sĩ khuyến khích việc tập thể dục thường xuyên để có cuộc sống khỏe mạnh.
Chi tiếtCommunity programs can encourage regular exercise among residents.Các chương trình cộng đồng có thể khuyến khích việc tập thể dục thường xuyên cho cư dân.
Đồng nghĩapromote regular exerciseadvocate for regular exercise
Cụm hay dùngencourage regular exercisesupport regular exercisepromote regular exercise
Thường dùng trong các bài viết về sức khỏe.
|
— |
|
/əˈdrɛs hɛlθ dɪˈspɛr.ɪ.tiz/
|
phr. |
Giải quyết sự khác biệt trong kết quả sức khỏe giữa các nhóm.
Programs must address health disparities in underserved communities.
Các chương trình phải giải quyết sự khác biệt trong sức khỏe ở các cộng đồng thiếu thốn.
Chi tiếtEfforts to address health disparities are crucial for equity.Nỗ lực giải quyết sự khác biệt trong sức khỏe là rất quan trọng cho công bằng.
Đồng nghĩatackle health inequalitiescombat health disparities
Cụm hay dùngaddress health disparitiesreduce health disparitieseliminate health disparities
Thường được dùng trong bối cảnh chính sách sức khỏe.
|
— |
|
/kənˈdʌkt hɛlθ əˈsɛs.mənts/
|
phr. |
Tiến hành đánh giá tình trạng sức khỏe và các rủi ro.
Doctors regularly conduct health assessments for patients.
Các bác sĩ thường xuyên tiến hành đánh giá sức khỏe cho bệnh nhân.
Chi tiếtSchools should conduct health assessments for students.Các trường học nên tiến hành đánh giá sức khỏe cho học sinh.
Đồng nghĩaperform health evaluationscarry out health assessments
Cụm hay dùngconduct health assessmentsperform health assessmentscomplete health assessments
Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế.
|
— |
|
/buːst ˈmɛn.təl ˈklær.ɪ.ti/
|
phr. |
Cải thiện khả năng suy nghĩ rõ ràng và đưa ra quyết định.
Meditation can boost mental clarity and focus.
Thiền có thể cải thiện sự rõ ràng và tập trung trong suy nghĩ.
Chi tiếtHealthy sleep patterns help boost mental clarity.Thói quen ngủ lành mạnh giúp cải thiện sự rõ ràng trong suy nghĩ.
Đồng nghĩaenhance mental clarityimprove cognitive clarity
Cụm hay dùngboost mental clarityimprove mental clarityenhance mental clarity
Thường dùng trong bối cảnh sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn prɪˈvɛn.tɪv kɛr/
|
phr. |
Tham gia vào các biện pháp ngăn ngừa bệnh tật.
It's important to engage in preventive care to stay healthy.
Tham gia vào chăm sóc dự phòng là rất quan trọng để giữ sức khỏe.
Chi tiếtCommunities should encourage residents to engage in preventive care.Các cộng đồng nên khuyến khích cư dân tham gia vào chăm sóc dự phòng.
Đồng nghĩaparticipate in preventive healthinvolve in preventive care
Cụm hay dùngengage in preventive carepromote preventive careadvocate for preventive care
Dùng khi nói về chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ə ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪl/
|
phr. |
tiếp tục sống theo cách thúc đẩy sức khỏe tốt
To stay fit, it’s important to maintain a healthy lifestyle.
Để giữ dáng, việc duy trì lối sống lành mạnh là rất quan trọng.
Chi tiếtShe works hard to maintain a healthy lifestyle despite her busy schedule.Cô ấy cố gắng duy trì lối sống lành mạnh mặc dù lịch trình bận rộn.
Đồng nghĩafollow a healthy routineadopt a health-conscious lifestyle
Cụm hay dùngmaintain good healthmaintain physical fitness
Cụm từ này thường được đề cập trong các bài viết về sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈwɛlnəs ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến nâng cao sức khỏe
Companies should promote wellness programs for their employees.
Các công ty nên thúc đẩy các chương trình sức khỏe cho nhân viên của họ.
Chi tiếtCommunity centers often promote wellness programs to improve public health.Các trung tâm cộng đồng thường thúc đẩy các chương trình sức khỏe để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩasupport health initiativesencourage wellness activities
Cụm hay dùngpromote health programspromote fitness initiatives
Cụm từ này thường liên quan đến các chương trình cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs hɛlθ ˈæksɛs/
|
phr. |
cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế
Policies aim to increase health access for underserved communities.
Các chính sách nhằm mục đích tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho các cộng đồng chưa được phục vụ.
Chi tiếtEfforts to increase health access are crucial for equality.Nỗ lực tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là rất quan trọng cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩaenhance healthcare accessimprove health availability
Cụm hay dùngincrease healthcare availabilityincrease service access
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˌvæksɪˈneɪʃən ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
khuyến khích các sáng kiến tiêm chủng
Governments encourage vaccination programs to prevent disease outbreaks.
Chính phủ khuyến khích các chương trình tiêm chủng để ngăn chặn các đợt bùng phát bệnh.
Chi tiếtHealth organizations work to encourage vaccination programs worldwide.Các tổ chức y tế làm việc để khuyến khích các chương trình tiêm chủng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩapromote immunization initiativessupport vaccination efforts
Cụm hay dùngencourage health campaignsencourage preventive measures
Cụm từ này rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt hɛlθ ˌɪnɪˈkwɒlɪtiz/
|
phr. |
giải quyết sự khác biệt trong khả năng tiếp cận và kết quả sức khỏe
Efforts are needed to combat health inequalities in society.
Cần có nỗ lực để giải quyết sự bất bình đẳng về sức khỏe trong xã hội.
Chi tiếtPolicies should be designed to combat health inequalities.Các chính sách nên được thiết kế để giải quyết sự bất bình đẳng về sức khỏe.
Đồng nghĩaaddress health disparitiestackle health inequalities
Cụm hay dùngcombat social inequalitiescombat health disparities
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.
|
— |
|
/ˈpraɪɒrɪtaɪz hɛlθ ˌɪnɪʧˈɛtɪvz/
|
phr. |
ưu tiên các sáng kiến về sức khỏe
Governments should prioritize health initiatives to improve public well-being.
Các chính phủ nên ưu tiên các sáng kiến sức khỏe để cải thiện phúc lợi cộng đồng.
Chi tiếtNonprofits often prioritize health initiatives in underserved areas.Các tổ chức phi lợi nhuận thường ưu tiên các sáng kiến sức khỏe ở những khu vực thiếu thốn.
Đồng nghĩafocus on health programsemphasize health initiatives
Cụm hay dùngfund health initiativesdevelop health initiatives
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính sách sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈhæns hɛlθ ˈaʊtˌkʌmz/
|
phr. |
cải thiện kết quả liên quan đến sức khỏe
New treatments aim to enhance health outcomes for patients.
Các phương pháp điều trị mới nhằm cải thiện kết quả sức khỏe cho bệnh nhân.
Chi tiếtEducation can enhance health outcomes in communities.Giáo dục có thể cải thiện kết quả sức khỏe trong cộng đồng.
Đồng nghĩaimprove health resultsboost health outcomes
Cụm hay dùngefforts to enhance health outcomesstrategies to enhance health outcomes
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế và nghiên cứu sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈmɛntl ˈwɛlnəs/
|
phr. |
khuyến khích sức khỏe tâm lý tích cực
Workplaces should encourage mental wellness among employees.
Các nơi làm việc nên khuyến khích sức khỏe tâm lý cho nhân viên.
Chi tiếtPrograms encourage mental wellness in schools.Các chương trình khuyến khích sức khỏe tâm lý trong trường học.
Đồng nghĩapromote mental healthfoster psychological well-being
Cụm hay dùnginitiatives to encourage mental wellnessresources to encourage mental wellness
Cụm từ này nhấn mạnh sức khỏe tâm lý trong cộng đồng.
|
— |
|
/əˈdrɛs hɛlθ ɪnɪˈkwɒlɪtiz/
|
phr. |
giải quyết sự bất bình đẳng về sức khỏe
Policies must address health inequalities in society.
Các chính sách phải giải quyết sự bất bình đẳng về sức khỏe trong xã hội.
Chi tiếtOrganizations work to address health inequalities globally.Các tổ chức làm việc để giải quyết sự bất bình đẳng về sức khỏe trên toàn cầu.
Đồng nghĩatackle health disparitiescombat health inequities
Cụm hay dùngstrategies to address health inequalitiesefforts to address health inequalities
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách công.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈhɛlθˌkɛr ˈæksɛs/
|
phr. |
đảm bảo mọi người có thể tiếp cận dịch vụ y tế
Governments must ensure healthcare access for all citizens.
Các chính phủ phải đảm bảo mọi người có thể tiếp cận dịch vụ y tế.
Chi tiếtPrograms aim to ensure healthcare access in rural areas.Các chương trình nhằm đảm bảo dịch vụ y tế ở các khu vực nông thôn.
Đồng nghĩaguarantee healthcare availabilityprovide health service access
Cụm hay dùngefforts to ensure healthcare accessinitiatives to ensure healthcare access
Thường dùng khi nói về quyền lợi sức khỏe.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt ˈlaɪfstaɪl dɪˈziːzɪz/
|
phr. |
đối phó với các bệnh liên quan đến lối sống
Public health campaigns aim to combat lifestyle diseases.
Các chiến dịch y tế công cộng nhằm đối phó với các bệnh liên quan đến lối sống.
Chi tiếtEducation is key to combat lifestyle diseases effectively.Giáo dục là chìa khóa để đối phó với các bệnh liên quan đến lối sống hiệu quả.
Đồng nghĩafight lifestyle-related illnessesaddress lifestyle diseases
Cụm hay dùngstrategies to combat lifestyle diseasesinitiatives to combat lifestyle diseases
Cụm từ này rất phổ biến trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/buːst ɪˈmjuːnəti/
|
phr. |
cải thiện khả năng chống lại nhiễm trùng
Eating fruits and vegetables can help boost immunity.
Ăn trái cây và rau củ có thể giúp tăng cường miễn dịch.
Chi tiếtRegular exercise can boost immunity and overall health.Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường miễn dịch và sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaenhance immunitystrengthen immunity
Cụm hay dùngboost immunity naturallyboost immunity levels
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ strɛs/
|
phr. |
kiểm soát hoặc xử lý căng thẳng hiệu quả
It’s important to manage stress during exams.
Việc quản lý căng thẳng trong kỳ thi là rất quan trọng.
Chi tiếtYoga can help you manage stress better.Yoga có thể giúp bạn quản lý căng thẳng tốt hơn.
Đồng nghĩahandle stresscontrol stress
Cụm hay dùngmanage stress levelsmanage stress effectively
Dùng khi nói về cách giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống.
|
— |
|
/rɪˈdjuːs strɛs/
|
phr. |
giảm bớt căng thẳng
Listening to music can help reduce stress.
Nghe nhạc có thể giúp giảm bớt căng thẳng.
Chi tiếtExercise is a great way to reduce stress.Tập thể dục là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
Đồng nghĩaalleviate stresslessen stress
Cụm hay dùngreduce stress levelsreduce stress effectively
Thường được sử dụng trong các phương pháp chăm sóc sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈwɛlˌbiːɪŋ/
|
phr. |
cải thiện hạnh phúc và sức khỏe tổng thể
Exercise can enhance well-being and happiness.
Tập thể dục có thể cải thiện hạnh phúc và sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtHealthy eating enhances well-being.Ăn uống lành mạnh cải thiện sức khỏe tinh thần.
Đồng nghĩaimprove well-beingboost well-being
Cụm hay dùngenhance emotional well-beingenhance physical well-being
Sử dụng trong bối cảnh cải thiện sức khỏe và hạnh phúc.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích chế độ ăn uống tốt cho sức khỏe
Programs can support healthy eating in schools.
Các chương trình có thể khuyến khích ăn uống lành mạnh trong trường học.
Chi tiếtNutritionists support healthy eating habits.Chuyên gia dinh dưỡng khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh.
Đồng nghĩaencourage nutritious eatingadvocate healthy diets
Cụm hay dùngsupport healthy eating habitssupport balanced diets
Rất quan trọng trong giáo dục dinh dưỡng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích việc học về các chủ đề sức khỏe
Schools should promote health education for students.
Các trường nên khuyến khích giáo dục sức khỏe cho học sinh.
Chi tiếtCommunity centers can promote health education programs.Các trung tâm cộng đồng có thể khuyến khích các chương trình giáo dục sức khỏe.
Đồng nghĩaadvocate health awarenesssupport health literacy
Cụm hay dùngpromote effective health educationpromote comprehensive health education
Giáo dục sức khỏe là rất quan trọng trong cộng đồng.
|
— |
|
/əˈdrɛs hɛlθ rɪsks/
|
phr. |
giải quyết các mối nguy hiểm cho sức khỏe
Governments need to address health risks in the population.
Chính phủ cần giải quyết các rủi ro sức khỏe trong dân số.
Chi tiếtPublic health campaigns address health risks effectively.Các chiến dịch y tế công cộng giải quyết các rủi ro sức khỏe một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle health risksmanage health dangers
Cụm hay dùngaddress specific health risksaddress serious health risks
Liên quan đến các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔːr hɛlθ/
|
phr. |
hỗ trợ hoặc tranh luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe
Activists advocate for health care reform.
Các nhà hoạt động hỗ trợ cải cách chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtWe need to advocate for health in our communities.Chúng ta cần hỗ trợ sức khỏe trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote health issuessupport health initiatives
Cụm hay dùngadvocate for public healthadvocate for mental health
Liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi sức khỏe.
|
— |
| phr. |
quản lý các tình trạng sức khỏe kéo dài một cách hiệu quả
She learned how to manage her chronic illness with medication.
Cô ấy đã học cách quản lý bệnh mãn tính của mình bằng thuốc.
Chi tiếtDoctors help patients manage chronic illnesses through regular check-ups.Bác sĩ giúp bệnh nhân quản lý bệnh mãn tính thông qua các cuộc kiểm tra định kỳ.
Đồng nghĩahandle chronic conditionscontrol long-term illness
Cụm hay dùngeffective managementchronic diseasepatient care
Cần có kế hoạch lâu dài cho việc điều trị.
|
— | |
| phr. |
tiến hành các xét nghiệm để kiểm tra vấn đề sức khỏe
Hospitals conduct health screenings to detect diseases early.
Các bệnh viện tiến hành xét nghiệm sức khỏe để phát hiện bệnh sớm.
Chi tiếtRegularly conducting health screenings can save lives.Tiến hành xét nghiệm sức khỏe thường xuyên có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩaperform health testscarry out medical screenings
Cụm hay dùngearly detectionpreventive measureshealth assessments
Xét nghiệm sức khỏe giúp phát hiện bệnh kịp thời.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích thói quen có lợi cho sức khỏe
Schools should encourage a healthy lifestyle among students.
Các trường học nên khuyến khích lối sống lành mạnh cho học sinh.
Chi tiếtPrograms that encourage a healthy lifestyle can reduce obesity rates.Các chương trình khuyến khích lối sống lành mạnh có thể giảm tỷ lệ béo phì.
Đồng nghĩapromote healthy habitsadvocate for wellness
Cụm hay dùnghealth educationwellness programsnutrition awareness
Lối sống lành mạnh cần được khuyến khích từ nhỏ.
|
— | |
| phr. |
tăng cường lượng tập thể dục của mọi người
Community programs aim to boost physical activity in local parks.
Các chương trình cộng đồng nhằm tăng cường hoạt động thể chất tại các công viên địa phương.
Chi tiếtSchools can play a key role in boosting physical activity.Các trường học có thể đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hoạt động thể chất.
Đồng nghĩaincrease exerciseenhance physical fitness
Cụm hay dùngexercise programsfitness initiativesactive lifestyle
Tăng cường hoạt động thể chất giúp cải thiện sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
cải thiện sự hài lòng và hạnh phúc tổng thể
Healthy habits can enhance quality of life significantly.
Thói quen lành mạnh có thể cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.
Chi tiếtAccess to nature can enhance quality of life for many people.Tiếp cận với thiên nhiên có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhiều người.
Đồng nghĩaimprove living standardsboost life satisfaction
Cụm hay dùngwell-beinglife satisfactionhealthy environment
Cải thiện chất lượng cuộc sống là mục tiêu quan trọng.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích các hành động có lợi cho sức khỏe
Programs should encourage healthy behaviors among children.
Các chương trình nên khuyến khích hành vi lành mạnh ở trẻ em.
Chi tiếtSocial media can help encourage healthy behaviors.Mạng xã hội có thể giúp khuyến khích hành vi lành mạnh.
Đồng nghĩapromote wellness practicesadvocate for healthy choices
Cụm hay dùnghealth campaignswellness initiativeslifestyle changes
Khuyến khích hành vi lành mạnh giúp nâng cao sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích các hành động nhất quán giúp cải thiện sức khỏe
Parents should foster healthy habits in their children from a young age.
Cha mẹ nên khuyến khích thói quen lành mạnh cho trẻ từ khi còn nhỏ.
Chi tiếtSchools play a vital role in fostering healthy habits.Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích thói quen lành mạnh.
Đồng nghĩaencourage positive behaviorspromote good practices
Cụm hay dùnghealthy lifestylewellness educationnutrition programs
Thói quen lành mạnh cần được xây dựng từ sớm.
|
— | |
| phr. |
tăng cường nhận thức về các vấn đề sức khỏe
Campaigns aim to increase health awareness in communities.
Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools can play a key role in increasing health awareness.Các trường học có thể đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe.
Đồng nghĩaboost health knowledgeraise health consciousness
Cụm hay dùngpublic health campaignseducation programscommunity outreach
Nhận thức về sức khỏe rất quan trọng cho cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
tăng cường mức năng lượng
Eating a healthy breakfast can boost energy levels.
Ăn sáng lành mạnh có thể tăng cường mức năng lượng.
Chi tiếtRegular exercise helps to boost energy levels throughout the day.Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường mức năng lượng trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩaincrease energyenhance vitality
Cụm hay dùngboost physical energyboost mental energy
Mức năng lượng cao giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.
|
— | |
| phr. |
quản lý các tình trạng sức khỏe
She learned to manage her health conditions with medication.
Cô ấy đã học cách quản lý các tình trạng sức khỏe của mình bằng thuốc.
Chi tiếtDoctors help patients manage their health conditions effectively.Bác sĩ giúp bệnh nhân quản lý các tình trạng sức khỏe của họ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩacontrol health issues
Cụm hay dùngmanage chronic conditionsmanage medical conditions
Quản lý tình trạng sức khỏe là rất quan trọng để duy trì cuộc sống tốt.
|
— | |
| phr. |
tăng cường thể lực
Joining a gym can help enhance physical fitness.
Tham gia một phòng tập thể dục có thể giúp tăng cường thể lực.
Chi tiếtOutdoor activities enhance physical fitness and well-being.Các hoạt động ngoài trời tăng cường thể lực và sức khỏe.
Đồng nghĩaimprove fitness
Cụm hay dùngenhance overall fitnessenhance athletic performance
Thể lực tốt giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.
|
— | |
| phr. |
kiểm soát cân nặng của bạn
It's important to manage weight for better health.
Quản lý cân nặng là quan trọng cho sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtShe follows a diet plan to manage her weight effectively.Cô ấy theo một kế hoạch ăn kiêng để quản lý cân nặng hiệu quả.
Đồng nghĩacontrol weightregulate weight
Cụm hay dùngmaintain weightlose weight
Quản lý cân nặng có thể bao gồm chế độ ăn uống và tập thể dục.
|
— | |
| phr. |
giảm bớt cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi
Meditation can help reduce anxiety significantly.
Thiền có thể giúp giảm lo âu một cách đáng kể.
Chi tiếtHe uses deep breathing techniques to reduce anxiety before exams.Anh ấy sử dụng kỹ thuật thở sâu để giảm lo âu trước kỳ thi.
Đồng nghĩaalleviate anxietyminimize anxiety
Cụm hay dùngreduce stresslower anxiety levels
Giảm lo âu có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.
|
— | |
| phr. |
tăng cường sự tự tin vào bản thân
Positive feedback can boost self-esteem in children.
Phản hồi tích cực có thể tăng cường sự tự tin ở trẻ em.
Chi tiếtShe engages in activities that boost her self-esteem.Cô ấy tham gia vào các hoạt động giúp tăng cường sự tự tin.
Đồng nghĩaenhance self-worthincrease confidence
Cụm hay dùngbuild self-esteemimprove self-esteem
Tự tin là yếu tố quan trọng trong sức khỏe tâm thần.
|
— | |
| phr. |
cải thiện chất lượng thức ăn
Eating a variety of foods can enhance nutrition.
Ăn nhiều loại thực phẩm có thể cải thiện dinh dưỡng.
Chi tiếtShe takes supplements to enhance her nutrition.Cô ấy uống bổ sung để cải thiện dinh dưỡng.
Đồng nghĩaimprove nutritionboost nutrition
Cụm hay dùngoptimize nutritionsupport nutrition
Cải thiện dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe tổng quát.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích các mối quan hệ tích cực giữa mọi người
Schools should encourage healthy relationships among students.
Trường học nên khuyến khích các mối quan hệ lành mạnh giữa học sinh.
Chi tiếtTherapists help clients encourage healthy relationships.Nhà trị liệu giúp khách hàng khuyến khích các mối quan hệ lành mạnh.
Đồng nghĩafoster positive relationshipssupport healthy connections
Cụm hay dùngdevelop healthy relationshipsbuild healthy relationships
Các mối quan hệ lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tâm thần.
|
— | |
| phr. |
cải thiện chất lượng giấc ngủ
Meditation can help improve sleep quality.
Thiền có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Chi tiếtSetting a routine can improve sleep quality.Thiết lập thói quen có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Đồng nghĩaenhance sleepboost sleep quality
Cụm hay dùngachieve better sleepmaximize sleep quality
Giấc ngủ chất lượng cao rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích tập thể dục và vận động
Communities should support physical activity for all ages.
Cộng đồng nên khuyến khích hoạt động thể chất cho mọi lứa tuổi.
Chi tiếtSchools often support physical activity through sports programs.Các trường học thường hỗ trợ hoạt động thể chất qua các chương trình thể thao.
Đồng nghĩapromote exerciseencourage movement
Cụm hay dùngfacilitate physical activityenhance physical activity
Hỗ trợ hoạt động thể chất giúp nâng cao sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
đánh giá kết quả của các can thiệp sức khỏe
Researchers will evaluate health outcomes after the study.
Các nhà nghiên cứu sẽ đánh giá kết quả sức khỏe sau nghiên cứu.
Chi tiếtIt's important to evaluate health outcomes for effective treatment.Đánh giá kết quả sức khỏe là quan trọng cho điều trị hiệu quả.
Đồng nghĩaassess health resultsmeasure health outcomes
Cụm hay dùnganalyze health outcomesreview health outcomes
Đánh giá kết quả sức khỏe giúp cải thiện dịch vụ y tế.
|
— | |
| phr. |
tạo ra môi trường hỗ trợ sức khỏe tốt
Cities should foster healthy environments for residents.
Các thành phố nên tạo ra môi trường lành mạnh cho cư dân.
Chi tiếtSchools can foster healthy environments through nutritious meals.Các trường học có thể tạo ra môi trường lành mạnh thông qua bữa ăn dinh dưỡng.
Đồng nghĩacreate healthy spacescultivate health-friendly environments
Cụm hay dùngdevelop healthy environmentssupport healthy environments
Môi trường lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
|
/ˈmænɪdʒ hɛlθ kɛr/
|
phr. |
quản lý dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
It's essential to manage health care effectively.
Việc quản lý dịch vụ chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả là rất quan trọng.
Chi tiếtGovernments must manage health care systems well.Các chính phủ phải quản lý hệ thống chăm sóc sức khỏe tốt.
Đồng nghĩaoversee health careadminister health care
Cụm hay dùngmanage health careimprove health careevaluate health care
Cụm từ này phổ biến trong chính sách y tế.
|
— |
|
/buːst hɛlθ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
tăng cường nhận thức về sức khỏe.
Programs aim to boost health awareness in the community.
Các chương trình nhằm tăng cường nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtCampaigns can help boost health awareness among young people.Các chiến dịch có thể giúp tăng cường nhận thức về sức khỏe trong giới trẻ.
Đồng nghĩaraise health awarenessenhance health awareness
Cụm hay dùngboost health awarenesspromote health awarenessincrease health awareness
Thường sử dụng trong các chiến dịch y tế công cộng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈwɛlnəs ˈprɒɡræmz/
|
phr. |
hỗ trợ các chương trình sức khỏe.
Companies should support wellness programs for employees.
Các công ty nên hỗ trợ các chương trình sức khỏe cho nhân viên.
Chi tiếtCommunity organizations often support wellness programs.Các tổ chức cộng đồng thường hỗ trợ các chương trình sức khỏe.
Đồng nghĩapromote wellness programsadvocate wellness programs
Cụm hay dùngsupport wellness programsdevelop wellness programsimplement wellness programs
Cụm từ này phổ biến trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈmɛntəl ˈwɛlˌbiːɪŋ/
|
phr. |
duy trì trạng thái tinh thần và cảm xúc tốt
It's important to maintain mental well-being during stressful times.
Việc duy trì sức khỏe tinh thần trong những thời điểm căng thẳng là rất quan trọng.
Chi tiếtMeditation helps many people maintain their mental well-being.Thiền giúp nhiều người duy trì sức khỏe tinh thần của họ.
Đồng nghĩasustain mental health
Cụm hay dùngprioritize mental well-beingenhance mental well-beingsupport mental well-being
Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈfɪzɪkəl hɛlθ/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe tổng thể của cơ thể
Yoga can help enhance physical health and flexibility.
Yoga có thể giúp cải thiện sức khỏe thể chất và sự linh hoạt.
Chi tiếtRegular check-ups are important to enhance physical health.Khám sức khỏe định kỳ là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩaimprove physical health
Cụm hay dùngsupport physical healthmaintain physical healthpromote physical health
Có thể dùng trong các bài viết về sức khỏe thể chất.
|
— |
|
/əˈdrɛs hɛlθ ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
giải quyết các thách thức về sức khỏe
We need to address health challenges faced by the elderly.
Chúng ta cần giải quyết các thách thức về sức khỏe của người cao tuổi.
Chi tiếtAddressing health challenges requires a collaborative effort.Giải quyết các thách thức về sức khỏe đòi hỏi nỗ lực hợp tác.
Đồng nghĩatackle health issues
Cụm hay dùngaddress health concernsaddress public health challenges
Cụm từ này thường dùng trong các bài thảo luận về chính sách y tế.
|
— |
|
/ˈtækl oʊˈbiːsɪti reɪts/
|
phr. |
giải quyết tỷ lệ béo phì
Governments must tackle obesity rates among children.
Chính phủ phải giải quyết tỷ lệ béo phì ở trẻ em.
Chi tiếtTackling obesity rates requires public awareness campaigns.Giải quyết tỷ lệ béo phì đòi hỏi các chiến dịch nâng cao nhận thức công cộng.
Đồng nghĩacombat obesity levels
Cụm hay dùngtackle obesity issuestackle health-related obesity
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về chính sách sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈpʌblɪk hɛlθ/
|
phr. |
nâng cao sức khỏe cộng đồng
Policies should aim to enhance public health initiatives.
Các chính sách nên nhằm nâng cao các sáng kiến sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtEnhancing public health is a priority for governments.Nâng cao sức khỏe cộng đồng là ưu tiên của chính phủ.
Đồng nghĩaimprove community health
Cụm hay dùngenhance community healthenhance population health
Cụm từ này thường dùng trong các bài viết về chính sách sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/əˈdrɛs hɛlθ nidz/
|
phr. |
đáp ứng nhu cầu sức khỏe của mọi người
The government must address health needs in rural areas.
Chính phủ phải đáp ứng nhu cầu sức khỏe ở các khu vực nông thôn.
Chi tiếtNGOs often address health needs in underserved communities.Các tổ chức phi chính phủ thường đáp ứng nhu cầu sức khỏe trong các cộng đồng thiếu thốn.
Đồng nghĩameet health demandsrespond to health concerns
Cụm hay dùngaddress public health needsaddress community health needs
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh chính sách sức khỏe.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪlz/
|
phr. |
khuyến khích lối sống tốt cho sức khỏe
Programs can support healthy lifestyles in communities.
Các chương trình có thể hỗ trợ lối sống lành mạnh trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools should support healthy lifestyles among students.Các trường học nên hỗ trợ lối sống lành mạnh cho học sinh.
Đồng nghĩapromote healthy habitsencourage wellness
Cụm hay dùngsupport active lifestylessupport balanced diets
Cụm từ này thường được dùng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfɪz.ɪ.kəl ˈfɪt.nəs/
|
phr. |
khuyến khích sự khỏe mạnh và hoạt động thể chất
Schools should promote physical fitness among students.
Các trường học nên khuyến khích thể chất cho học sinh.
Chi tiếtCommunity programs promote physical fitness for all ages.Các chương trình cộng đồng khuyến khích thể chất cho mọi lứa tuổi.
Đồng nghĩaencourage physical activityenhance fitness levels
Cụm hay dùngpromote fitness programspromote active lifestyles
Cụm từ này thường liên quan đến thể thao và sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/buːst hɛlθ ˈlɪt.ər.ə.si/
|
phr. |
nâng cao khả năng hiểu biết về thông tin sức khỏe của mọi người
Programs aim to boost health literacy in the community.
Các chương trình nhằm nâng cao khả năng hiểu biết về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools should boost health literacy among students.Các trường học nên nâng cao khả năng hiểu biết về sức khỏe cho học sinh.
Đồng nghĩaenhance health understandingimprove health knowledge
Cụm hay dùngboost public health literacyboost individual health literacy
Cụm từ này thường liên quan đến giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈeɪ.dʒɪŋ/
|
phr. |
hỗ trợ lão hóa lành mạnh
Programs can support healthy aging in older adults.
Các chương trình có thể hỗ trợ lão hóa lành mạnh cho người lớn tuổi.
Chi tiếtNutrition plays a vital role in supporting healthy aging.Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ lão hóa lành mạnh.
Đồng nghĩapromote healthy longevityencourage aging well
Cụm hay dùngsupport active agingsupport healthy lifestyles for seniors
Liên quan đến người cao tuổi.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈfɪzɪkəl wɛlˈbiːɪŋ/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể
Regular exercise can enhance physical well-being significantly.
Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe thể chất một cách đáng kể.
Chi tiếtNutrition plays a key role in enhancing physical well-being.Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩaimprove physical healthboost physical well-being
Cụm hay dùngenhance overall healthenhance personal well-being
Sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe thể chất.
|
— |
|
/buːst ˈhɛlθˌkɛr ˈæk.sɛs/
|
phr. |
tăng cường quyền tiếp cận dịch vụ y tế
Efforts are needed to boost healthcare access for all.
Cần có nỗ lực để tăng cường quyền tiếp cận dịch vụ y tế cho mọi người.
Chi tiếtPrograms aim to boost healthcare access in rural areas.Các chương trình nhằm tăng cường quyền tiếp cận dịch vụ y tế ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩaimprove health service availabilityenhance medical access
Cụm hay dùngboost access to healthcareincrease healthcare availability
Quyền tiếp cận dịch vụ y tế là quyền cơ bản của mỗi người.
|
— |
|
/ˈfɒstər kəˈmjunɪti hɛlθ/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe cộng đồng
Local organizations work to foster community health.
Các tổ chức địa phương làm việc để thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtActivities can help foster community health and well-being.Các hoạt động có thể giúp thúc đẩy sức khỏe và sự thịnh vượng của cộng đồng.
Đồng nghĩapromote public healthsupport community wellness
Cụm hay dùngfoster health initiativesenhance community wellness
Thúc đẩy sức khỏe cộng đồng là trách nhiệm của tất cả mọi người.
|
— |
|
/ɪnˈhæns hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
cải thiện giáo dục sức khỏe
Schools should enhance health education to inform students.
Các trường học nên cải thiện giáo dục sức khỏe để thông tin cho học sinh.
Chi tiếtCommunity programs can enhance health education for families.Các chương trình cộng đồng có thể cải thiện giáo dục sức khỏe cho các gia đình.
Đồng nghĩaimprove health educationpromote health literacy
Cụm hay dùngeffectively enhance health educationactively enhance health education
Cụm này thường thấy trong các bài viết về giáo dục.
|
— |
|
/buːst ˈhɛlθˌkɛr ˈkwɒlɪti/
|
phr. |
nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe
Efforts should be made to boost healthcare quality in hospitals.
Cần có nỗ lực để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe tại các bệnh viện.
Chi tiếtTraining programs help boost healthcare quality among staff.Các chương trình đào tạo giúp nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho nhân viên.
Đồng nghĩaimprove healthcare standardsenhance healthcare quality
Cụm hay dùngeffectively boost healthcare qualitysignificantly boost healthcare quality
Cụm này thường được sử dụng trong các bài luận về y tế.
|
— |
|
/səˈpɔːrt hɛlθ ˈpɒlɪsiz/
|
phr. |
hỗ trợ các chính sách sức khỏe
Activists work hard to support health policies that benefit everyone.
Những người hoạt động chăm chỉ để hỗ trợ các chính sách sức khỏe có lợi cho mọi người.
Chi tiếtIt's crucial to support health policies that promote wellness.Việc hỗ trợ các chính sách sức khỏe thúc đẩy phúc lợi là rất quan trọng.
Đồng nghĩaadvocate for health policiespromote health regulations
Cụm hay dùngactively support health policieseffectively support health policies
Cụm này quan trọng trong các bài viết về chính sách y tế.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs væk.sɪˈneɪ.ʃən reɪts/
|
phr. |
tăng tỷ lệ tiêm chủng
The government aims to increase vaccination rates among children.
Chính phủ nhằm mục tiêu tăng tỷ lệ tiêm chủng cho trẻ em.
Chi tiếtPublic campaigns help increase vaccination rates in rural areas.Các chiến dịch công cộng giúp tăng tỷ lệ tiêm chủng ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩaboost vaccination numbersraise immunization rates
Cụm hay dùngincrease public awarenessincrease access to vaccines
Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêm chủng.
|
— |
|
/ˈmænɪdʒ ˈkrɒnɪk peɪn/
|
phr. |
quản lý cơn đau kéo dài hiệu quả
Patients need support to manage chronic pain effectively.
Bệnh nhân cần hỗ trợ để quản lý cơn đau mãn tính hiệu quả.
Chi tiếtTechniques to manage chronic pain can improve quality of life.Các kỹ thuật quản lý cơn đau mãn tính có thể cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩacontrol persistent painhandle ongoing pain
Cụm hay dùngmanage health conditionsmanage stress levels
Quản lý cơn đau mãn tính là một thách thức lớn.
|
— |
|
/buːst hɛlθ ˈsɜːrvɪsɪz/
|
phr. |
tăng cường dịch vụ sức khỏe
The government plans to boost health services in rural areas.
Chính phủ có kế hoạch tăng cường dịch vụ sức khỏe ở vùng nông thôn.
Chi tiếtNGOs often work to boost health services for the underprivileged.Các tổ chức phi chính phủ thường làm việc để tăng cường dịch vụ sức khỏe cho những người thiệt thòi.
Đồng nghĩaenhance healthcare servicesimprove health facilities
Cụm hay dùngboost healthcare qualityboost access to health services
Cần cải thiện dịch vụ sức khỏe để đáp ứng nhu cầu cộng đồng.
|
— |
|
/ˈkɒm.bæt hɛlθ dɪsˈpɛr.ɪ.tiz/
|
phr. |
chống lại sự chênh lệch sức khỏe
Policies should aim to combat health disparities in low-income communities.
Các chính sách nên nhằm chống lại sự chênh lệch sức khỏe ở các cộng đồng thu nhập thấp.
Chi tiếtEfforts to combat health disparities are essential for equality.Nỗ lực chống lại sự chênh lệch sức khỏe là cần thiết cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩafight health inequalitiesaddress health gaps
Cụm hay dùngcombat health issuescombat healthcare inequities
Chênh lệch sức khỏe cần được giải quyết để cải thiện cộng đồng.
|
— |
|
/səˈpɔːrt kəˈmjunɪti hɛlθ/
|
phr. |
hỗ trợ các chương trình có lợi cho sức khỏe cộng đồng
Local organizations support community health initiatives.
Các tổ chức địa phương hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtIt is important to support community health for overall well-being.Việc hỗ trợ sức khỏe cộng đồng là quan trọng cho sự khỏe mạnh tổng thể.
Đồng nghĩaback community wellnesspromote public health
Cụm hay dùngsupport health programssupport public health initiatives
Sức khỏe cộng đồng cần sự quan tâm từ mọi người.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhɛlθi ˈiː.tɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích mọi người ăn thực phẩm dinh dưỡng
Campaigns aim to promote healthy eating habits.
Các chiến dịch nhằm khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh.
Chi tiếtSchools promote healthy eating in their lunch programs.Các trường học khuyến khích ăn uống lành mạnh trong chương trình ăn trưa của họ.
Đồng nghĩaencourage nutritious dietsfoster healthy food choices
Cụm hay dùngpromote nutritious mealspromote balanced diets
Ăn uống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ɪˈmoʊ.ʃən.əl ˈwɛlˌbiː.ɪŋ/
|
phr. |
duy trì trạng thái sức khỏe cảm xúc tốt
Meditation can help maintain emotional well-being.
Thiền có thể giúp duy trì sức khỏe cảm xúc tốt.
Chi tiếtSupport from friends is vital to maintain emotional well-being.Sự hỗ trợ từ bạn bè là rất quan trọng để duy trì sức khỏe cảm xúc.
Đồng nghĩasupport emotional healthfoster psychological well-being
Cụm hay dùngmaintain mental healthmaintain emotional balance
Sức khỏe cảm xúc cần được chú trọng.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈhɛlθi bɪˈheɪ.vjərz/
|
phr. |
tham gia vào các hành động thúc đẩy sức khỏe
People should engage in healthy behaviors to improve well-being.
Mọi người nên tham gia vào các hành động lành mạnh để cải thiện sức khỏe.
Chi tiếtPrograms encourage youth to engage in healthy behaviors.Các chương trình khuyến khích thanh thiếu niên tham gia vào các hành động lành mạnh.
Đồng nghĩaadopt healthy habitspractice good behaviors
Cụm hay dùngengage in physical activitiesengage in wellness practices
Hành động lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈmɛn.təl ˈwɛlˌbiː.ɪŋ/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe tâm thần tốt
Mindfulness practices can promote mental well-being and reduce stress.
Các phương pháp chánh niệm có thể thúc đẩy sức khỏe tâm thần và giảm căng thẳng.
Chi tiếtCommunity support groups are vital to promote mental well-being.Các nhóm hỗ trợ cộng đồng rất quan trọng để thúc đẩy sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaencourage mental healthsupport emotional well-being
Cụm hay dùngpromote mental well-being in schoolspromote mental well-being among employees
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪnˈhæns hɛlθ ˈsɜːrvɪsɪz/
|
phr. |
nâng cao chất lượng dịch vụ y tế
The government aims to enhance health services in rural areas.
Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao dịch vụ y tế ở vùng nông thôn.
Chi tiếtInvesting in technology can help enhance health services overall.Đầu tư vào công nghệ có thể giúp nâng cao dịch vụ y tế nói chung.
Đồng nghĩaimprove healthcare servicesboost medical services
Cụm hay dùngenhance health services accessibilityenhance health services efficiency
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách y tế.
|
— |
|
/buːst ˈhɛlθˌkɛr ˈfʌndɪŋ/
|
phr. |
tăng cường ngân sách cho dịch vụ y tế
The city plans to boost healthcare funding to improve facilities.
Thành phố có kế hoạch tăng cường ngân sách cho dịch vụ y tế để cải thiện cơ sở vật chất.
Chi tiếtAdvocates are calling to boost healthcare funding for mental health services.Các nhà vận động đang kêu gọi tăng cường ngân sách cho dịch vụ sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaincrease healthcare budgetamplify medical funding
Cụm hay dùngboost healthcare funding for researchboost healthcare funding in underserved areas
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách y tế.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈhɛlθˌkɛr ɪnəˈveɪʃən/
|
phr. |
hỗ trợ đổi mới trong dịch vụ y tế
Investing in tech can support healthcare innovation.
Đầu tư vào công nghệ có thể hỗ trợ đổi mới trong dịch vụ y tế.
Chi tiếtGovernments should support healthcare innovation to improve services.Các chính phủ nên hỗ trợ đổi mới trong dịch vụ y tế để cải thiện dịch vụ.
Đồng nghĩapromote healthcare advancementsencourage medical innovation
Cụm hay dùngsupport healthcare innovation in startupssupport healthcare innovation through grants
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đổi mới công nghệ.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈmɛn.təl hɛlθ nidz/
|
phr. |
giải quyết nhu cầu sức khỏe tâm thần
Counseling services are needed to address mental health needs in schools.
Các dịch vụ tư vấn là cần thiết để giải quyết nhu cầu sức khỏe tâm thần trong trường học.
Chi tiếtCommunities must work together to address mental health needs.Các cộng đồng phải hợp tác để giải quyết nhu cầu sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩameet mental health requirementsfulfill mental health needs
Cụm hay dùngaddress mental health needs effectivelyaddress mental health needs in the workplace
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hỗ trợ sức khỏe tâm thần.
|
— |
| phr. |
cải thiện sức khỏe tâm thần.
Meditation can help improve mental health.
Thiền có thể giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtTalking to friends can improve mental health.Nói chuyện với bạn bè có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaenhance mental healthboost mental health
Cụm hay dùngimprove mental healthsupport mental health
Cụm từ này thường dùng trong các bài nói về tâm lý.
|
— | |
| phr. |
hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng.
Schools should support nutritional education for students.
Các trường học nên hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng cho học sinh.
Chi tiếtPrograms can support nutritional education in communities.Các chương trình có thể hỗ trợ giáo dục dinh dưỡng trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote nutrition educationencourage dietary learning
Cụm hay dùngsupport nutritional educationenhance nutrition knowledge
Cụm từ này quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
khuyến khích lão hóa lành mạnh.
Programs encourage healthy aging for seniors.
Các chương trình khuyến khích lão hóa lành mạnh cho người cao tuổi.
Chi tiếtCommunities can encourage healthy aging through activities.Cộng đồng có thể khuyến khích lão hóa lành mạnh thông qua các hoạt động.
Đồng nghĩapromote active agingsupport aging well
Cụm hay dùngencourage healthy agingsupport senior health
Cụm từ này thường dùng khi nói về người cao tuổi.
|
— | |
| phr. |
nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Efforts are needed to enhance healthcare quality.
Cần có nỗ lực để nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtPolicies should enhance healthcare quality for all.Các chính sách nên nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩaimprove healthcare standardsboost health service quality
Cụm hay dùngenhance healthcare qualityensure quality care
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách sức khỏe.
|
— | |
|
/meɪnˈteɪn ˈfɪtnəs ˈlɛvəlz/
|
phr. |
duy trì mức độ thể lực
It's important to maintain fitness levels as you age.
Việc duy trì mức độ thể lực khi bạn già đi là rất quan trọng.
Chi tiếtShe exercises regularly to maintain her fitness levels.Cô ấy tập thể dục thường xuyên để duy trì mức độ thể lực của mình.
Đồng nghĩasustain fitnesskeep fit
Cụm hay dùngimprove fitness levelsmonitor fitness levels
Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết trong việc tập thể dục.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈmɛntəl hɛlθ/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe tâm thần
Meditation can enhance mental health significantly.
Thiền có thể cải thiện sức khỏe tâm thần một cách đáng kể.
Chi tiếtSupport groups help enhance mental health for many individuals.Các nhóm hỗ trợ giúp cải thiện sức khỏe tâm thần cho nhiều cá nhân.
Đồng nghĩaimprove mental well-beingboost mental health
Cụm hay dùngsupport mental healthprioritize mental health
Rất quan trọng trong xã hội hiện nay.
|
— |
|
/praɪˈɔrɪtaɪz hɛlθ/
|
phr. |
ưu tiên sức khỏe
We must prioritize health in our daily lives.
Chúng ta phải ưu tiên sức khỏe trong cuộc sống hàng ngày.
Chi tiếtOrganizations should prioritize health for their employees.Các tổ chức nên ưu tiên sức khỏe cho nhân viên của họ.
Đồng nghĩaemphasize healthfocus on health
Cụm hay dùngvalue healthmaintain health
Rất quan trọng trong việc cân bằng cuộc sống.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈwɛlnəs ɪˈnɪʃətɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các sáng kiến về sức khỏe
Companies should support wellness initiatives for employees.
Các công ty nên hỗ trợ các sáng kiến về sức khỏe cho nhân viên.
Chi tiếtCommunity programs often support wellness initiatives.Các chương trình cộng đồng thường hỗ trợ các sáng kiến về sức khỏe.
Đồng nghĩaback wellness programsencourage wellness initiatives
Cụm hay dùngpromote wellness initiativesdevelop wellness initiatives
Cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər hɛlθ trɛndz/
|
phr. |
theo dõi xu hướng sức khỏe
Researchers monitor health trends to identify public health issues.
Các nhà nghiên cứu theo dõi xu hướng sức khỏe để xác định các vấn đề sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtGovernments should monitor health trends regularly.Chính phủ nên theo dõi xu hướng sức khỏe thường xuyên.
Đồng nghĩatrack health trendsobserve health patterns
Cụm hay dùnganalyze health trendsevaluate health trends
Rất quan trọng trong nghiên cứu sức khỏe.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv hɛlθ ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
cải thiện hiểu biết về sức khỏe
Programs aim to improve health literacy in communities.
Các chương trình nhằm cải thiện hiểu biết về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools should focus on improving health literacy among students.Các trường học nên tập trung vào việc cải thiện hiểu biết về sức khỏe cho học sinh.
Đồng nghĩaenhance health knowledgeboost health understanding
Cụm hay dùngsupport health literacypromote health literacy
Rất quan trọng trong giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈhɛlθˌkɛr ˈæk.sɛs/
|
phr. |
tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế
Policies aim to increase healthcare access for all citizens.
Các chính sách nhằm tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho tất cả công dân.
Chi tiếtNonprofits work to increase healthcare access in rural areas.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩaimprove healthcare accessexpand healthcare access
Cụm hay dùngincrease healthcare accessincrease access to healthcare
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfɪzɪkəl hɛlθ/
|
phr. |
khuyến khích các thực hành cải thiện sức khỏe thể chất
Programs in schools promote physical health among students.
Các chương trình trong trường học khuyến khích sức khỏe thể chất cho học sinh.
Chi tiếtCommunities should work together to promote physical health.Cộng đồng nên làm việc cùng nhau để khuyến khích sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩaencourage physical healthsupport physical well-being
Cụm hay dùngpromote physical healthpromote active lifestyles
Rất quan trọng trong các bài viết về thể dục thể thao.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích giáo dục sức khỏe
Schools should encourage health education among students.
Các trường học nên khuyến khích giáo dục sức khỏe cho học sinh.
Chi tiếtCommunity programs encourage health education for families.Các chương trình cộng đồng khuyến khích giáo dục sức khỏe cho các gia đình.
Đồng nghĩapromote health literacysupport health awareness
Cụm hay dùngencourage health educationencourage health awareness
Rất quan trọng trong các bài viết về giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs hɛlθ ˈfʌndɪŋ/
|
phr. |
tăng cường tài trợ cho các chương trình sức khỏe.
The government plans to increase health funding next year.
Chính phủ dự định tăng cường tài trợ cho các chương trình sức khỏe vào năm tới.
Chi tiếtNonprofits often advocate to increase health funding.Các tổ chức phi lợi nhuận thường vận động để tăng cường tài trợ cho sức khỏe.
Đồng nghĩaboost health budgets
Cụm hay dùngincrease healthcare investmentincrease public health fundingincrease funding for health research
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về ngân sách y tế.
|
— |
|
/ɪnˈhæns kəˈmjunɪti hɛlθ/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe trong cộng đồng địa phương.
Local initiatives aim to enhance community health.
Các sáng kiến địa phương nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtPrograms are designed to enhance community health and wellness.Các chương trình được thiết kế để cải thiện sức khỏe và sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩaimprove community wellness
Cụm hay dùngenhance public healthenhance health resourcesenhance health education
Cụm từ này rất quan trọng trong các sáng kiến y tế cộng đồng.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪlz/
|
phr. |
thúc đẩy lối sống lành mạnh
Programs should foster healthy lifestyles in children.
Các chương trình nên thúc đẩy lối sống lành mạnh cho trẻ em.
Chi tiếtCommunities can foster healthy lifestyles through local activities.Cộng đồng có thể thúc đẩy lối sống lành mạnh thông qua các hoạt động địa phương.
Đồng nghĩaencourage healthy lifestylespromote healthy living
Cụm hay dùngactively foster healthy lifestyleseffectively foster healthy lifestyles
Cụm từ này thường dùng trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈtækl hɛlθ ˈtʃælɪndʒɪz/
|
phr. |
giải quyết các thách thức về sức khỏe
Governments need to tackle health challenges effectively.
Các chính phủ cần phải giải quyết các thách thức về sức khỏe một cách hiệu quả.
Chi tiếtCommunities must work together to tackle health challenges.Cộng đồng phải hợp tác để giải quyết các thách thức về sức khỏe.
Đồng nghĩaaddress health challengescombat health issues
Cụm hay dùngsuccessfully tackle health challengeseffectively tackle health challenges
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈoʊvərˌɔl wɛlˈbiɪŋ/
|
phr. |
nâng cao sức khỏe và hạnh phúc tổng thể
Meditation can enhance overall well-being significantly.
Thiền có thể nâng cao sức khỏe và hạnh phúc tổng thể một cách đáng kể.
Chi tiếtExercise and good nutrition enhance overall well-being.Tập thể dục và dinh dưỡng tốt nâng cao sức khỏe và hạnh phúc tổng thể.
Đồng nghĩaimprove well-beingboost overall health
Cụm hay dùngpersonal well-beingemotional well-being
Nâng cao sức khỏe tổng thể là mục tiêu quan trọng trong cuộc sống.
|
— |
|
/əˈdrɛs njuˈtrɪʃənl nidz/
|
phr. |
giải quyết nhu cầu dinh dưỡng
Programs must address nutritional needs in schools.
Các chương trình phải giải quyết nhu cầu dinh dưỡng trong trường học.
Chi tiếtAddressing nutritional needs is essential for children’s growth.Giải quyết nhu cầu dinh dưỡng là rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.
Đồng nghĩameet dietary needssatisfy nutritional requirements
Cụm hay dùngspecific nutritional needsbasic nutritional needs
Đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ɡʊd ˈhaɪdʒin/
|
phr. |
duy trì vệ sinh tốt
It's essential to maintain good hygiene to avoid infections.
Việc duy trì vệ sinh tốt là cần thiết để tránh nhiễm trùng.
Chi tiếtChildren should learn to maintain good hygiene habits early.Trẻ em nên học cách duy trì thói quen vệ sinh tốt từ sớm.
Đồng nghĩapractice good hygieneensure cleanliness
Cụm hay dùngmaintain personal hygienemaintain public hygiene
Cụm từ này rất quan trọng trong y tế công cộng.
|
— |
|
/səˈpɔrt prɪˈvɛn.tɪv kɛr/
|
phr. |
hỗ trợ chăm sóc phòng ngừa
We must support preventive care to reduce healthcare costs.
Chúng ta phải hỗ trợ chăm sóc phòng ngừa để giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtOrganizations work to support preventive care initiatives.Các tổ chức làm việc để hỗ trợ các sáng kiến chăm sóc phòng ngừa.
Đồng nghĩapromote preventive healthadvocate for health prevention
Cụm hay dùngsupport preventive measuressupport health screenings
Cụm từ này thường dùng trong chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ hɛlθ ˈskrinɪŋz/
|
phr. |
khuyến khích các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ
We should encourage health screenings for early detection of diseases.
Chúng ta nên khuyến khích các cuộc kiểm tra sức khỏe để phát hiện sớm bệnh tật.
Chi tiếtHealth organizations encourage health screenings for all ages.Các tổ chức sức khỏe khuyến khích kiểm tra sức khỏe cho mọi lứa tuổi.
Đồng nghĩapromote health checksadvocate for health evaluations
Cụm hay dùngencourage regular screeningsencourage preventive screenings
Cụm từ này thường dùng trong y tế.
|
— |
|
/praɪˈɔrɪtaɪz hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
ưu tiên giáo dục sức khỏe
Schools must prioritize health education in their curriculum.
Các trường học phải ưu tiên giáo dục sức khỏe trong chương trình giảng dạy.
Chi tiếtGovernment programs should prioritize health education for all ages.Các chương trình của chính phủ nên ưu tiên giáo dục sức khỏe cho mọi lứa tuổi.
Đồng nghĩaemphasize health education
Cụm hay dùngeffective health educationcomprehensive health education
Giáo dục sức khỏe là nền tảng cho sự phát triển của cộng đồng.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈwɛl.nəs ɪˈnɪʧətɪvz/
|
phr. |
khuyến khích các sáng kiến chăm sóc sức khỏe
Companies should promote wellness initiatives for their employees.
Các công ty nên khuyến khích các sáng kiến chăm sóc sức khỏe cho nhân viên của họ.
Chi tiếtCommunities can promote wellness initiatives to foster healthier lifestyles.Các cộng đồng có thể khuyến khích các sáng kiến chăm sóc sức khỏe để thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩasupport wellness programsencourage health initiatives
Cụm hay dùngpromote wellness initiativesfoster wellness programssupport health initiatives
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp và cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns hɛlθ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về sức khỏe
Campaigns help enhance health awareness in communities.
Các chiến dịch giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools play a vital role in enhancing health awareness.Các trường học đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về sức khỏe.
Đồng nghĩaraise health awarenessimprove health knowledge
Cụm hay dùnghealth awareness campaignspublic health awarenesscommunity health awareness
Nâng cao nhận thức về sức khỏe giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
|
— |
|
/ɪnˈkriːs ˈmɛntl ˈklærɪti/
|
phr. |
tăng cường sự rõ ràng trong tư duy
Meditation can increase mental clarity.
Thiền có thể tăng cường sự rõ ràng trong tư duy.
Chi tiếtHealthy eating also helps increase mental clarity.Ăn uống lành mạnh cũng giúp tăng cường sự rõ ràng trong tư duy.
Đồng nghĩaenhance mental focusboost mental sharpness
Cụm hay dùngincrease mental clarityenhance cognitive clarity
Thường được nhắc đến trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈtækəl hɛlθ ɪnɪˈkwɒlɪtiz/
|
phr. |
giải quyết bất bình đẳng về sức khỏe
Governments must tackle health inequalities in society.
Chính phủ phải giải quyết bất bình đẳng về sức khỏe trong xã hội.
Chi tiếtPrograms aim to tackle health inequalities effectively.Các chương trình nhằm mục đích giải quyết bất bình đẳng về sức khỏe một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaaddress health disparitiescombat health inequalities
Cụm hay dùngtackle health inequalitiesaddress health disparities
Đề cập đến sự công bằng trong chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt hɛlθ ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
khuyến khích sự hiểu biết về thông tin sức khỏe
Schools should promote health literacy among students.
Các trường học nên khuyến khích sự hiểu biết về thông tin sức khỏe trong học sinh.
Chi tiếtCommunity programs promote health literacy for better choices.Các chương trình cộng đồng khuyến khích sự hiểu biết về thông tin sức khỏe để đưa ra lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩaenhance health understandingimprove health knowledge
Cụm hay dùngpromote health literacyincrease health literacy
Giúp mọi người đưa ra quyết định tốt về sức khỏe.
|
— |
|
/əˈdrɛs nuˈtrɪʃənl dɪˈfɪʃənsiːz/
|
phr. |
giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng thiết yếu
Programs aim to address nutritional deficiencies in children.
Các chương trình nhằm giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng ở trẻ em.
Chi tiếtDoctors work to address nutritional deficiencies in their patients.Các bác sĩ làm việc để giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng ở bệnh nhân.
Đồng nghĩatackle nutrition gapsresolve dietary deficiencies
Cụm hay dùngaddress nutritional deficienciestackle nutritional deficiencies
Giải quyết sự thiếu hụt dinh dưỡng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe.
|
— |
|
/buːst ɪˈmjuːnəti ˈlɛvəlz/
|
phr. |
tăng cường mức độ miễn dịch
A healthy diet can boost immunity levels significantly.
Chế độ ăn uống lành mạnh có thể tăng cường mức độ miễn dịch đáng kể.
Chi tiếtRegular exercise also helps boost immunity levels.Tập thể dục thường xuyên cũng giúp tăng cường mức độ miễn dịch.
Đồng nghĩaenhance immunity levelsstrengthen immune response
Cụm hay dùngeffectively boost immunity levelssignificantly boost immunity levels
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng và sức khỏe.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər hɛlθ ˈprəʊɡrɛs/
|
phr. |
theo dõi sự tiến bộ sức khỏe
Doctors monitor health progress during treatment.
Bác sĩ theo dõi sự tiến bộ sức khỏe trong quá trình điều trị.
Chi tiếtPatients should monitor health progress regularly.Bệnh nhân nên theo dõi sự tiến bộ sức khỏe định kỳ.
Đồng nghĩatrack health progressassess health improvements
Cụm hay dùngconsistently monitor health progressaccurately monitor health progress
Quan trọng trong việc theo dõi tình trạng sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn hɛlθ prəˈmoʊʃən/
|
phr. |
tham gia vào các hoạt động thúc đẩy sức khỏe
Communities should engage in health promotion for better outcomes.
Cộng đồng nên tham gia vào các hoạt động thúc đẩy sức khỏe để có kết quả tốt hơn.
Chi tiếtSchools can engage in health promotion activities to educate students.Các trường học có thể tham gia vào các hoạt động thúc đẩy sức khỏe để giáo dục học sinh.
Đồng nghĩaparticipate in health promotiontake part in health initiatives
Cụm hay dùngactively engage in health promotioneffectively engage in health promotion
Thường thấy trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər hɛlθ ˈaʊtkʌmz/
|
phr. |
theo dõi kết quả sức khỏe.
Doctors must monitor health outcomes after treatment.
Các bác sĩ phải theo dõi kết quả sức khỏe sau điều trị.
Chi tiếtIt is vital to monitor health outcomes in research.Việc theo dõi kết quả sức khỏe trong nghiên cứu là rất quan trọng.
Đồng nghĩatrack health resultsassess health outcomes
Cụm hay dùngmonitor positive health outcomesmonitor long-term health outcomes
Theo dõi kết quả sức khỏe giúp cải thiện dịch vụ y tế.
|
— |
|
/praɪˈɔːrɪtaɪz hɛlθ kənˈsɜrnz/
|
phr. |
ưu tiên các vấn đề sức khỏe.
Governments should prioritize health concerns in their policies.
Các chính phủ nên ưu tiên các vấn đề sức khỏe trong chính sách của họ.
Chi tiếtIt's crucial to prioritize health concerns during a pandemic.Thật quan trọng để ưu tiên các vấn đề sức khỏe trong thời gian đại dịch.
Đồng nghĩafocus on health issuesaddress health concerns
Cụm hay dùngprioritize major health concernsprioritize public health concerns
Ưu tiên vấn đề sức khỏe giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv ˈmɛn.təl ˈwɛlˌbiː.ɪŋ/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn
Meditation can significantly improve mental well-being.
Thiền có thể cải thiện sức khỏe tinh thần một cách đáng kể.
Chi tiếtCounseling services are available to improve mental well-being.Dịch vụ tư vấn có sẵn để cải thiện sức khỏe tinh thần.
Đồng nghĩaenhance mental healthboost mental wellness
Cụm hay dùngimprove emotional healthimprove psychological state
Cụm này rất quan trọng trong tâm lý học.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈwɛlnəs/
|
phr. |
Hỗ trợ và khuyến khích sức khỏe và sự khỏe mạnh.
Many organizations advocate for wellness in the workplace.
Nhiều tổ chức hỗ trợ sức khỏe tại nơi làm việc.
Chi tiếtWe need to advocate for wellness in our communities.Chúng ta cần hỗ trợ sức khỏe trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote wellnesssupport health initiatives
Cụm hay dùngadvocate for health educationadvocate for physical fitness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch sức khỏe.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr prɪˈvɛntɪv kɛr/
|
phr. |
hỗ trợ chăm sóc phòng ngừa
Health professionals advocate for preventive care to reduce costs.
Các chuyên gia y tế ủng hộ chăm sóc phòng ngừa để giảm chi phí.
Chi tiếtAdvocating for preventive care can save lives.Ủng hộ chăm sóc phòng ngừa có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩapromote preventive healthcaresupport health prevention
Cụm hay dùngencourage preventive careprioritize preventive care
Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.
|
— |
|
/fəˈsɪlɪteɪt hɛlθ ˈæk.sɛs/
|
phr. |
tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ sức khỏe
Policies should facilitate health access for all citizens.
Các chính sách nên tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ sức khỏe cho tất cả công dân.
Chi tiếtPrograms aim to facilitate health access in rural areas.Các chương trình nhằm tạo điều kiện tiếp cận dịch vụ sức khỏe ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩaimprove health accessenhance healthcare access
Cụm hay dùngensure health accesspromote health access
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈkwɒl.ɪ.ti əv kɛr/
|
phr. |
cải thiện tiêu chuẩn dịch vụ y tế
Hospitals need to enhance the quality of care for patients.
Các bệnh viện cần cải thiện chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân.
Chi tiếtTraining staff can help enhance the quality of care.Đào tạo nhân viên có thể giúp nâng cao chất lượng chăm sóc.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ɪˈmoʊʃənl ˈwɛlˈbiːɪŋ/
|
phr. |
khuyến khích cảm xúc tích cực và sức khỏe tâm thần
Therapists help foster emotional well-being in their clients.
Các nhà trị liệu giúp khuyến khích sức khỏe tâm thần cho khách hàng.
Chi tiếtPrograms aimed at youth can foster emotional well-being.Các chương trình dành cho thanh thiếu niên có thể khuyến khích sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaencourage emotional healthsupport mental well-being
Cụm hay dùngfoster positive emotionsemotional well-being programs
Thường sử dụng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈɛdʒʊkeɪt əˈbaʊt njuˈtrɪʃən/
|
phr. |
dạy mọi người về thói quen ăn uống đúng cách
Schools should educate about nutrition to improve student health.
Các trường học nên dạy về dinh dưỡng để cải thiện sức khỏe học sinh.
Chi tiếtCommunity workshops can educate about nutrition effectively.Các hội thảo cộng đồng có thể dạy về dinh dưỡng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩateach nutritionprovide nutrition education
Cụm hay dùngnutrition education programsnutritional information
Rất quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr prɪˈvɛn.tɪv kɛr/
|
phr. |
Hỗ trợ các hành động để ngăn ngừa bệnh tật.
Health organizations advocate for preventative care measures.
Các tổ chức y tế ủng hộ các biện pháp chăm sóc dự phòng.
Chi tiếtAdvocating for preventative care can save lives.Ủng hộ chăm sóc dự phòng có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩapromote preventive measuressupport health protection
Cụm hay dùngencourage regular check-upsimplement health strategies
Giúp giảm thiểu bệnh tật và chi phí y tế.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt fɔr ˈmɛntəl hɛlθ/
|
phr. |
ủng hộ sức khỏe tâm thần
Organizations advocate for mental health resources in schools.
Các tổ chức ủng hộ nguồn lực sức khỏe tâm thần trong các trường học.
Chi tiếtHe works to advocate for mental health awareness in his community.Anh ấy làm việc để ủng hộ nhận thức về sức khỏe tâm thần trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote mental healthsupport mental wellness
Cụm hay dùngmental health awarenessmental health resources
Ủng hộ sức khỏe tâm thần là rất cần thiết trong xã hội hiện đại.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈmɛntəl ˈwɛlnəs/
|
phr. |
hỗ trợ sức khỏe tâm thần
Counseling can support mental wellness for individuals.
Tư vấn có thể hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho cá nhân.
Chi tiếtCommunities should support mental wellness programs.Các cộng đồng nên hỗ trợ các chương trình sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩapromote mental healthfoster mental well-being
Cụm hay dùngsupport emotional wellnesssupport psychological health
Sức khỏe tâm thần cần được chăm sóc và hỗ trợ.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈhɛlθi ˈlaɪfˌstaɪlz/
|
phr. |
khuyến khích lối sống lành mạnh
Governments should encourage healthy lifestyles among citizens.
Chính phủ nên khuyến khích lối sống lành mạnh trong công dân.
Chi tiếtPrograms can encourage healthy lifestyles in schools.Các chương trình có thể khuyến khích lối sống lành mạnh trong các trường học.
Đồng nghĩapromote healthy livingadvocate for wellness
Cụm hay dùngencourage active lifestylesencourage nutritious eating
Lối sống lành mạnh ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈhɛlθkɛr ˈkwɒlɪti/
|
phr. |
đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế
It is essential to ensure healthcare quality for all patients.
Việc đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế cho tất cả bệnh nhân là rất cần thiết.
Chi tiếtRegulations help ensure healthcare quality in hospitals.Các quy định giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế trong các bệnh viện.
Đồng nghĩamaintain healthcare standardsguarantee medical quality
Cụm hay dùngensure patient safetyensure service quality
Chất lượng dịch vụ y tế ảnh hưởng đến sức khỏe người dân.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr hɛlθ ˈɛkwɪti/
|
phr. |
ủng hộ quyền tiếp cận công bằng dịch vụ y tế cho mọi người
Activists advocate for health equity in underserved areas.
Các nhà hoạt động ủng hộ quyền tiếp cận công bằng dịch vụ y tế ở những khu vực thiếu thốn.
Chi tiếtPolicies should advocate for health equity across all communities.Các chính sách nên ủng hộ quyền tiếp cận công bằng dịch vụ y tế trong tất cả các cộng đồng.
Đồng nghĩapromote health fairnesssupport health equality
Cụm hay dùngadvocate for healthcare accessadvocate for health rights
Công bằng trong chăm sóc sức khỏe là quyền của mọi người.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈmɛntəl ˈwɛlnəs/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe tâm thần và cảm xúc
Mindfulness practices can enhance mental wellness.
Các phương pháp chánh niệm có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtTherapy can help enhance mental wellness.Liệu pháp có thể giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩaimprove mental healthboost emotional well-being
Cụm hay dùngpromote mental wellnesssupport mental wellness
Cải thiện sức khỏe tâm thần rất quan trọng cho cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/səˈpɔrt ˈhɛlθi ˈtʃɔɪsɪz/
|
phr. |
khuyến khích các quyết định thúc đẩy sức khỏe
Programs can support healthy choices in schools.
Các chương trình có thể hỗ trợ các lựa chọn lành mạnh trong các trường học.
Chi tiếtCommunities should support healthy choices for families.Các cộng đồng nên hỗ trợ các lựa chọn lành mạnh cho các gia đình.
Đồng nghĩaencourage healthy decisionspromote good choices
Cụm hay dùngadvocate for healthy choicesfoster healthy choices
Lựa chọn lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe cá nhân.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈmɛntl rɪˈzɪljəns/
|
phr. |
khuyến khích khả năng phục hồi sau khó khăn
Programs can help foster mental resilience in young people.
Các chương trình có thể giúp khuyến khích khả năng phục hồi tâm lý ở giới trẻ.
Chi tiếtFostering mental resilience is important for overall well-being.Khuyến khích khả năng phục hồi tâm lý là quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩabuild mental strengthencourage psychological resilience
Cụm hay dùngfoster emotional resiliencefoster psychological well-being
Khả năng phục hồi tâm lý giúp vượt qua thử thách.
|
— |
|
/ˈæksɛs ˈhɛlθˌkɛr ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Everyone should have the right to access healthcare services.
Mọi người đều nên có quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtBarriers can prevent some people from accessing healthcare services.Các rào cản có thể ngăn cản một số người tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩautilize health servicesseek medical care
Cụm hay dùngaffordable healthcareavailable medical services
Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe rất quan trọng.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
ủng hộ giáo dục sức khỏe
We need to advocate for health education in schools.
Chúng ta cần ủng hộ giáo dục sức khỏe trong các trường học.
Chi tiếtAdvocating for health education can lead to better community health.Ủng hộ giáo dục sức khỏe có thể dẫn đến sức khỏe cộng đồng tốt hơn.
Đồng nghĩapromote health teachingsupport health awareness
Cụm hay dùnghealth awareness programseducational initiatives
Giáo dục sức khỏe rất quan trọng cho thế hệ trẻ.
|
— |
|
/ˈædvəˌkeɪt fɔr ˈhɛlθi ˈlɪvɪŋ/
|
phr. |
ủng hộ lối sống thúc đẩy sức khỏe
Many organizations advocate for healthy living practices.
Nhiều tổ chức ủng hộ các phương pháp sống lành mạnh.
Chi tiếtWe should all advocate for healthy living in our communities.Chúng ta nên ủng hộ lối sống lành mạnh trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩapromote healthy lifestylessupport wellness
Cụm hay dùngencourage healthy livingchampion healthy living
Sử dụng khi nói về lối sống tích cực.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈmɛntəl hɛlθ ˈɪʃuz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần
Counselors help address mental health issues in students.
Cố vấn giúp giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần ở học sinh.
Chi tiếtWe need to address mental health issues in our society.Chúng ta cần giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần trong xã hội.
Đồng nghĩatackle mental health problemsmanage mental health issues
Cụm hay dùngidentify mental health issuessupport mental health issues
Sử dụng trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ hɛlθ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
khuyến khích nhận thức về các vấn đề sức khỏe
Schools play a role in encouraging health awareness.
Các trường học đóng vai trò trong việc khuyến khích nhận thức về sức khỏe.
Chi tiếtWorkshops can encourage health awareness in communities.Các hội thảo có thể khuyến khích nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
Đồng nghĩapromote health knowledgeraise health awareness
Cụm hay dùngincrease health awarenesssupport health awareness
Sử dụng trong bối cảnh giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/ˈfɔstər hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
khuyến khích việc học về các chủ đề sức khỏe
Schools should foster health education for students.
Các trường học nên khuyến khích việc học về sức khỏe cho học sinh.
Chi tiếtCommunity programs can foster health education.Các chương trình cộng đồng có thể khuyến khích việc học về sức khỏe.
Đồng nghĩapromote health literacysupport health learning
Cụm hay dùngenhance health educationdevelop health education
Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục.
|
— |
|
/ˈfɒstər hɛlθ ˈlɪtərəsi/
|
phr. |
khuyến khích hiểu biết về thông tin sức khỏe.
We must foster health literacy in our communities.
Chúng ta phải khuyến khích hiểu biết về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtPrograms aim to foster health literacy among youth.Các chương trình nhằm khuyến khích hiểu biết về sức khỏe cho thanh thiếu niên.
Đồng nghĩapromote health understandingenhance health knowledge
Cụm hay dùngfoster health educationfoster informed health choices
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh giáo dục sức khỏe.
|
— |
|
/əˈdrɛs ɪˈmoʊʃənl wɛlˈbiɪŋ/
|
phr. |
tập trung vào việc cải thiện sức khỏe cảm xúc.
Programs should address emotional well-being for students.
Các chương trình nên tập trung vào việc cải thiện sức khỏe cảm xúc cho học sinh.
Chi tiếtTherapies aim to address emotional well-being in clients.Liệu pháp nhằm cải thiện sức khỏe cảm xúc cho khách hàng.
Đồng nghĩaenhance emotional healthsupport emotional wellness
Cụm hay dùngaddress mental well-beingaddress psychological health
Cụm từ này thường được sử dụng trong tư vấn tâm lý.
|
— |
|
/prəˈmoʊt prɪˈvɛntɪv kɛr/
|
phr. |
khuyến khích các biện pháp phòng ngừa bệnh tật.
Healthcare providers should promote preventive care methods.
Các nhà cung cấp dịch vụ y tế nên khuyến khích các phương pháp phòng ngừa.
Chi tiếtPrograms aim to promote preventive care in communities.Các chương trình nhằm khuyến khích chăm sóc phòng ngừa trong cộng đồng.
Đồng nghĩaadvocate preventive healthsupport health prevention
Cụm hay dùngpromote health screeningspromote wellness check-ups
Cụm từ này thường được dùng trong y tế công cộng.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/
|
phr. |
khuyến khích sức khỏe thể chất và hoạt động thể chất.
Schools should foster physical fitness through sports.
Các trường học nên khuyến khích sức khỏe thể chất thông qua thể thao.
Chi tiếtPrograms aim to foster physical fitness in children.Các chương trình nhằm khuyến khích sức khỏe thể chất cho trẻ em.
Đồng nghĩapromote physical healthencourage fitness activities
Cụm hay dùngfoster active lifestylesfoster healthy habits
Cụm từ này thường được dùng trong giáo dục thể chất.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈhɛlθˌkɛr ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
giải quyết những thách thức trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
We need to address healthcare challenges effectively.
Chúng ta cần giải quyết những thách thức trong chăm sóc sức khỏe một cách hiệu quả.
Chi tiếtPolicies focus on addressing healthcare challenges in rural areas.Các chính sách tập trung vào việc giải quyết các thách thức trong chăm sóc sức khỏe ở vùng nông thôn.
Đồng nghĩatackle healthcare issuesface health system challenges
Cụm hay dùngaddress public health challengesaddress healthcare system challenges
Cụm từ này thường được dùng trong chính sách y tế.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈhɛlθi ɪnˈvaɪrənmənts/
|
phr. |
khuyến khích các điều kiện hỗ trợ sức khỏe tốt.
Cities should promote healthy environments for residents.
Các thành phố nên khuyến khích môi trường lành mạnh cho cư dân.
Chi tiếtPrograms promote healthy environments in schools.Các chương trình khuyến khích môi trường lành mạnh trong các trường học.
Đồng nghĩafoster healthy settingssupport wellness environments
Cụm hay dùngpromote safe environmentspromote health-friendly environments
Cụm từ này thường liên quan đến chính sách môi trường.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈprɒpər njuːˈtrɪʃən/
|
phr. |
đảm bảo dinh dưỡng đúng cách
It's vital to ensure proper nutrition for growing children.
Đảm bảo dinh dưỡng đúng cách cho trẻ em đang lớn là rất quan trọng.
Chi tiếtParents should ensure proper nutrition at home.Cha mẹ nên đảm bảo dinh dưỡng đúng cách ở nhà.
Đồng nghĩaguarantee good nutrition
Cụm hay dùngadequate nutritionbalanced nutrition
Dinh dưỡng đúng cách là nền tảng cho sức khỏe tốt.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhɛlθi kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
hỗ trợ cộng đồng khỏe mạnh
Local governments should support healthy communities.
Các chính quyền địa phương nên hỗ trợ các cộng đồng khỏe mạnh.
Chi tiếtPrograms are designed to support healthy communities.Các chương trình được thiết kế để hỗ trợ các cộng đồng khỏe mạnh.
Đồng nghĩapromote healthy neighborhoods
Cụm hay dùngvibrant healthy communitiessustainable healthy communities
Cộng đồng khỏe mạnh là nền tảng cho sức khỏe xã hội.
|
— |
|
/ɪˈvæl.ju.eɪt hɛlθ ˈpɒl.ɪsiz/
|
phr. |
đánh giá hiệu quả của các quy định về sức khỏe
Experts evaluate health policies to ensure they work.
Các chuyên gia đánh giá các chính sách sức khỏe để đảm bảo chúng hiệu quả.
Chi tiếtEvaluating health policies can lead to improvements.Đánh giá các chính sách sức khỏe có thể dẫn đến những cải tiến.
|
— |
|
/ˈfɒs.tər hɛlθ əˈwɛə.nəs/
|
phr. |
thúc đẩy nhận thức về các vấn đề sức khỏe
Campaigns can foster health awareness in communities.
Các chiến dịch có thể thúc đẩy nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtSchools can foster health awareness through education.Các trường học có thể thúc đẩy nhận thức về sức khỏe thông qua giáo dục.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈlaɪf.staɪl dɪˈziːzɪz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề sức khỏe do lối sống gây ra
Programs focus on addressing lifestyle diseases in communities.
Các chương trình tập trung vào việc giải quyết các bệnh liên quan đến lối sống trong cộng đồng.
Chi tiếtPublic health campaigns address lifestyle diseases effectively.Các chiến dịch y tế công cộng giải quyết các bệnh liên quan đến lối sống một cách hiệu quả.
|
— |
|
/buːst hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/
|
phr. |
cải thiện kiến thức về các vấn đề sức khỏe
Schools should boost health education in their curriculum.
Các trường học nên cải thiện giáo dục sức khỏe trong chương trình học của họ.
Chi tiếtCommunity programs can boost health education effectively.Các chương trình cộng đồng có thể cải thiện giáo dục sức khỏe một cách hiệu quả.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈhɛlθ.kɛr dɪˈlɪv.ər.i/
|
phr. |
cải thiện cách cung cấp dịch vụ y tế
Innovations aim to enhance healthcare delivery systems.
Các đổi mới nhằm cải thiện hệ thống cung cấp dịch vụ y tế.
Chi tiếtTraining can enhance healthcare delivery in rural areas.Đào tạo có thể cải thiện việc cung cấp dịch vụ y tế ở các vùng nông thôn.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈpʌb.lɪk hɛlθ/
|
phr. |
hỗ trợ trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng
Governments should support public health initiatives.
Các chính phủ nên hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtOrganizations work together to support public health.Các tổ chức làm việc cùng nhau để hỗ trợ sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ˈfɒs.tər ɪˈmoʊ.ʃən.əl rɪˈzɪl.jəns/
|
phr. |
thúc đẩy khả năng phục hồi sau căng thẳng
Programs can foster emotional resilience in children.
Các chương trình có thể thúc đẩy khả năng phục hồi cảm xúc ở trẻ em.
Chi tiếtTraining helps foster emotional resilience in adults.Đào tạo giúp thúc đẩy khả năng phục hồi cảm xúc ở người lớn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈoʊvərɔːl hɛlθ/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe tổng thể
A balanced diet can enhance overall health.
Một chế độ ăn uống cân bằng có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtExercise is essential to enhance overall health.Tập thể dục là điều cần thiết để cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩaimprove overall healthboost general health
Cụm hay dùngpromote overall healthsupport overall health
Thường được nhắc đến trong dinh dưỡng và thể dục.
|
— |
|
/praɪˈɒrɪtaɪz hɛlθ ˈɪʃuːz/
|
phr. |
ưu tiên các vấn đề sức khỏe
Governments must prioritize health issues in their agendas.
Các chính phủ phải ưu tiên các vấn đề sức khỏe trong chương trình nghị sự.
Chi tiếtNGOs often prioritize health issues in their work.Các tổ chức phi chính phủ thường ưu tiên các vấn đề sức khỏe trong công việc của họ.
Đồng nghĩafocus on health issuesemphasize health problems
Cụm hay dùngaddress prioritized health issuesidentify priority health issues
Rất quan trọng trong chính sách y tế.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhɛlθi ɪnˈvaɪrənmənts/
|
phr. |
hỗ trợ môi trường lành mạnh
Cities should support healthy environments for their residents.
Các thành phố nên hỗ trợ môi trường lành mạnh cho cư dân của họ.
Chi tiếtPolicies that support healthy environments can improve public health.Các chính sách hỗ trợ môi trường lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩapromote healthy surroundingsfoster healthy conditions
Cụm hay dùngcreate healthy environmentsensure healthy environments
Liên quan đến sức khỏe cộng đồng và môi trường.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv hɛlθ ˌɛdʒʊˈkeɪ.ʃən/
|
phr. |
cải thiện giáo dục sức khỏe
Schools should improve health education for students.
Các trường học nên cải thiện giáo dục sức khỏe cho học sinh.
Chi tiếtGovernments can improve health education through campaigns.Chính phủ có thể cải thiện giáo dục sức khỏe thông qua các chiến dịch.
Đồng nghĩaenhance health literacyboost health knowledge
Cụm hay dùngimprove public health educationimprove personal health education
Cải thiện giáo dục sức khỏe giúp tăng cường nhận thức cộng đồng.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈmɛn.tl ˈklær.ɪ.ti/
|
phr. |
duy trì sự minh mẫn về tinh thần
Meditation helps maintain mental clarity.
Thiền giúp duy trì sự minh mẫn về tinh thần.
Chi tiếtRegular breaks can help maintain mental clarity during work.Nghỉ giải lao thường xuyên có thể giúp duy trì sự minh mẫn trong công việc.
Đồng nghĩapreserve mental sharpnesskeep mental focus
Cụm hay dùngmaintain cognitive claritymaintain mental focus
Giúp tăng cường hiệu suất trong công việc và học tập.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈpʌb.lɪk hɛlθ kənˈsɜrnz/
|
phr. |
giải quyết các mối quan tâm sức khỏe cộng đồng
Officials must address public health concerns promptly.
Các quan chức phải giải quyết các mối quan tâm sức khỏe cộng đồng kịp thời.
Chi tiếtAddressing public health concerns is a priority for leaders.Giải quyết các mối quan tâm sức khỏe cộng đồng là ưu tiên hàng đầu của các nhà lãnh đạo.
Đồng nghĩatackle public health issueshandle health concerns
Cụm hay dùngaddress community health concernsaddress health safety concerns
Giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng rất quan trọng.
|
— |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈwɛl.nəs ˈprɒɡ.ræmz/
|
phr. |
vận động cho các chương trình sức khỏe
Health professionals advocate for wellness programs in workplaces.
Các chuyên gia y tế vận động cho các chương trình sức khỏe tại nơi làm việc.
Chi tiếtIt's essential to advocate for wellness programs in schools.Điều cần thiết là vận động cho các chương trình sức khỏe trong các trường học.
Đồng nghĩasupport health programspromote wellness initiatives
Cụm hay dùngadvocate for workplace wellnessadvocate for community wellness
Vận động cho các chương trình sức khỏe rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɪp ˈhɛlθi rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
phát triển các mối quan hệ lành mạnh
Counseling can help individuals develop healthy relationships.
Tư vấn có thể giúp cá nhân phát triển các mối quan hệ lành mạnh.
Chi tiếtIt's vital to develop healthy relationships for mental well-being.Việc phát triển các mối quan hệ lành mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩabuild positive connectionsfoster supportive relationships
Cụm hay dùngdevelop strong bondsdevelop meaningful connections
Mối quan hệ lành mạnh rất quan trọng cho tinh thần tốt.
|
— |
|
/ɪnˈhæns dɪˈziːz prɪˈvɛnʃən/
|
phr. |
tăng cường phòng ngừa bệnh tật
Public health campaigns aim to enhance disease prevention.
Các chiến dịch y tế công cộng nhằm tăng cường phòng ngừa bệnh tật.
Chi tiếtEducation can enhance disease prevention strategies.Giáo dục có thể tăng cường các chiến lược phòng ngừa bệnh tật.
Đồng nghĩaimprove disease controlboost illness prevention
Cụm hay dùngenhance health securityenhance public health measures
Phòng ngừa bệnh tật giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈfɪtnəs ˈlɛvəlz/
|
phr. |
tăng cường mức độ thể lực
Regular exercise can enhance fitness levels significantly.
Tập thể dục thường xuyên có thể tăng cường mức độ thể lực đáng kể.
Chi tiếtPrograms aim to enhance fitness levels in communities.Các chương trình nhằm tăng cường mức độ thể lực trong cộng đồng.
Đồng nghĩaimprove fitnessboost physical fitness
Cụm hay dùngenhance overall fitnessenhance athletic performance
Mức độ thể lực cao giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈpʌblɪk hɛlθ ˈɪʃuz/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng
Governments must address public health issues urgently.
Chính phủ phải giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng một cách khẩn cấp.
Chi tiếtResearch is needed to address public health issues effectively.Cần có nghiên cứu để giải quyết các vấn đề sức khỏe cộng đồng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩatackle health challengescombat public health concerns
Cụm hay dùngaddress health crisesaddress health concerns
Các vấn đề sức khỏe cộng đồng cần được quan tâm kịp thời.
|
— |
|
/prəˈmoʊt hɛlθ ˈsɜrvɪsɪz/
|
phr. |
khuyến khích dịch vụ sức khỏe
Local governments should promote health services for all citizens.
Chính quyền địa phương nên khuyến khích dịch vụ sức khỏe cho tất cả công dân.
Chi tiếtNonprofits work to promote health services in underserved areas.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để khuyến khích dịch vụ sức khỏe trong các khu vực thiếu thốn.
Đồng nghĩaenhance healthcare accessadvocate for health resources
Cụm hay dùngpromote healthcare initiativespromote community health services
Dịch vụ sức khỏe cần được phát triển để phục vụ cộng đồng tốt hơn.
|
— |
|
/ɪnˈhæns ˈlaɪfˌstaɪl tʃɔɪsɪz/
|
phr. |
tăng cường sự lựa chọn lối sống
Education can enhance lifestyle choices for better health.
Giáo dục có thể cải thiện sự lựa chọn lối sống để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtPrograms aim to enhance lifestyle choices in communities.Các chương trình nhằm cải thiện sự lựa chọn lối sống trong cộng đồng.
Đồng nghĩaimprove health choicespromote better lifestyles
Cụm hay dùngenhance healthy choicesenhance wellness decisions
Sự lựa chọn lối sống ảnh hưởng lớn đến sức khỏe.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn/
|
phr. |
duy trì thói quen tốt cho sức khỏe
To live longer, it's vital to maintain healthy habits.
Để sống lâu hơn, việc duy trì thói quen lành mạnh là rất quan trọng.
Chi tiếtShe tries to maintain healthy habits by exercising regularly.Cô ấy cố gắng duy trì thói quen lành mạnh bằng cách tập thể dục thường xuyên.
Đồng nghĩakeep healthy habitssustain good practices
Cụm hay dùngdaily healthy habitshealthy lifestyle habits
Thói quen lành mạnh bao gồm ăn uống và tập thể dục đúng cách.
|
— |
|
/ˈædvəkeɪt/
|
phr. |
khuyến khích lối sống lành mạnh
We must advocate healthy lifestyles for a better future.
Chúng ta phải khuyến khích lối sống lành mạnh cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Chi tiếtDoctors often advocate healthy lifestyles to their patients.Bác sĩ thường khuyến khích lối sống lành mạnh cho bệnh nhân của họ.
Đồng nghĩapromote healthy livingsupport wellness lifestyles
Cụm hay dùngadvocate active lifestylesadvocate balanced lifestyles
Lối sống lành mạnh bao gồm dinh dưỡng và hoạt động thể chất.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn/
|
phr. |
duy trì thể lực tốt
Regular exercise helps maintain physical fitness.
Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thể lực tốt.
Chi tiếtDiet also plays a role in maintaining physical fitness.Chế độ ăn uống cũng đóng vai trò trong việc duy trì thể lực tốt.
Đồng nghĩakeep physical fitnesssustain fitness levels
Cụm hay dùngmaintain overall fitnessmaintain cardiovascular fitness
Thể lực tốt có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/əˈdrɛs/
|
phr. |
giải quyết các vấn đề dinh dưỡng
We must address nutrition issues in schools.
Chúng ta phải giải quyết các vấn đề dinh dưỡng trong trường học.
Chi tiếtPrograms aim to address nutrition issues in low-income areas.Các chương trình nhằm giải quyết các vấn đề dinh dưỡng ở khu vực thu nhập thấp.
Đồng nghĩatackle nutrition problemsresolve dietary issues
Cụm hay dùngaddress community nutrition issuesaddress public nutrition issues
Vấn đề dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/rɪˈduːs æŋˈzaɪəti ˈlɛvəlz/
|
phr. |
giảm mức độ lo âu
Yoga can help reduce anxiety levels significantly.
Yoga có thể giúp giảm mức độ lo âu một cách đáng kể.
Chi tiếtTalking to friends can reduce anxiety levels.Nói chuyện với bạn bè có thể giúp giảm mức độ lo âu.
Đồng nghĩadecrease anxietylessen anxiety
Cụm hay dùngreduce anxiety levelslower anxiety levels
Cụm từ này thường được đề cập trong bối cảnh sức khỏe tâm thần.
|
— |
|
/ˈstrɛŋkθən hɛlθ ˈsɪstəmz/
|
phr. |
tăng cường hệ thống y tế
Investing in technology can strengthen health systems.
Đầu tư vào công nghệ có thể tăng cường hệ thống y tế.
Chi tiếtPolicies should aim to strengthen health systems globally.Các chính sách nên nhằm mục tiêu tăng cường hệ thống y tế toàn cầu.
Đồng nghĩaimprove health infrastructureenhance healthcare systems
Cụm hay dùngstrengthen health systemsenhance healthcare systems
Cụm từ này thường được nói đến trong các cuộc thảo luận về cải cách y tế.
|
— |
|
/ˈfɒstər ˈhɛlθi kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
phát triển cộng đồng lành mạnh
Local governments should foster healthy communities through initiatives.
Các chính phủ địa phương nên phát triển cộng đồng lành mạnh thông qua các sáng kiến.
Chi tiếtPrograms can foster healthy communities by promoting wellness activities.Các chương trình có thể phát triển cộng đồng lành mạnh bằng cách khuyến khích các hoạt động sức khỏe.
Đồng nghĩabuild healthy communitiesdevelop wellness communities
Cụm hay dùngfoster healthy communitiesbuild healthy communities
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈhɛlθˌkɛr dɪˈspɛrɪtiz/
|
phr. |
giải quyết sự khác biệt về chất lượng và khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe
Efforts must be made to address healthcare disparities.
Cần có nỗ lực để giải quyết sự khác biệt trong chăm sóc sức khỏe.
Chi tiếtPolicies should aim to address healthcare disparities in communities.Các chính sách nên nhằm mục đích giải quyết sự khác biệt trong chăm sóc sức khỏe trong cộng đồng.
Đồng nghĩatackle healthcare inequalitiesresolve health disparities
Cụm hay dùngaddress racial healthcare disparitiesaddress socioeconomic health disparities
Sự công bằng trong chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng.
|
— |
|
/ˈmɒnɪtər hɛlθ ˈsteɪtəs/
|
phr. |
theo dõi tình trạng sức khỏe
It's important to monitor health status regularly.
Việc theo dõi tình trạng sức khỏe thường xuyên là rất quan trọng.
Chi tiếtDoctors monitor health status to provide better care.Các bác sĩ theo dõi tình trạng sức khỏe để cung cấp dịch vụ chăm sóc tốt hơn.
Đồng nghĩatrack health statusassess health conditions
Cụm hay dùngevaluate health statusreport health status
Theo dõi tình trạng sức khỏe giúp phát hiện sớm vấn đề.
|
— |
|
/ˈfɒstər kəˈmjuːnɪti ˈwɛlnəs/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe cộng đồng
Local programs aim to foster community wellness.
Các chương trình địa phương nhằm thúc đẩy sức khỏe cộng đồng.
Chi tiếtEvents can help foster community wellness and engagement.Các sự kiện có thể giúp thúc đẩy sức khỏe cộng đồng và sự tham gia.
Đồng nghĩapromote community healthsupport community well-being
Cụm hay dùngenhance community wellnessimprove community wellness
Sức khỏe cộng đồng rất quan trọng cho sự phát triển xã hội.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈhɛlθi weɪt/
|
phr. |
duy trì trọng lượng cơ thể cân bằng
It's essential to maintain a healthy weight for overall health.
Duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtDiet and exercise help maintain a healthy weight.Chế độ ăn uống và tập thể dục giúp duy trì trọng lượng cơ thể khỏe mạnh.
Đồng nghĩakeep a healthy weight
Cụm hay dùngideal healthy weightoverweight and obesity
Trọng lượng cơ thể khỏe mạnh rất quan trọng.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈhɛl.θi ˈlaɪf.staɪl/
|
phr. |
duy trì lối sống thúc đẩy sức khỏe
It's important to maintain a healthy lifestyle for longevity.
Việc duy trì lối sống lành mạnh là quan trọng cho sự trường thọ.
Chi tiếtEating well and exercising helps maintain a healthy lifestyle.Ăn uống hợp lý và tập thể dục giúp duy trì lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩasustain health habitsuphold wellness practices
Cụm hay dùngadopt healthy lifestylepromote healthy living
Cụm này thường được dùng trong các chương trình sức khỏe.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈmɛn.təl hɛlθ ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/
|
phr. |
hỗ trợ các chương trình nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần
Communities should support mental health initiatives for better well-being.
Các cộng đồng nên hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe tâm thần để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtFunding is needed to support mental health initiatives in schools.Cần có kinh phí để hỗ trợ các sáng kiến sức khỏe tâm thần trong trường học.
Đồng nghĩaback mental health programsendorse wellness initiatives
Cụm hay dùngpromote mental health programsfund mental health initiatives
Cụm này thường gặp trong các bài viết về sức khỏe cộng đồng.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ɪˈmoʊʃənl ˈbæləns/
|
phr. |
duy trì cảm xúc ổn định và lành mạnh
Meditation can help maintain emotional balance.
Thiền có thể giúp duy trì cảm xúc ổn định.
Chi tiếtTalking to friends helps maintain emotional balance.Nói chuyện với bạn bè giúp duy trì cảm xúc ổn định.
Đồng nghĩakeep emotional stability
Cụm hay dùngemotional well-beingemotional healthemotional support
Cảm xúc tích cực rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/ɪmˈpruv hɛlθ əˈwɛrnəs/
|
phr. |
cải thiện nhận thức về sức khỏe
Workshops can improve health awareness in the community.
Các hội thảo có thể cải thiện nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtSocial media campaigns are effective in improving health awareness.Các chiến dịch truyền thông xã hội rất hiệu quả trong việc cải thiện nhận thức về sức khỏe.
Đồng nghĩaraise health consciousnessenhance health knowledge
Cụm hay dùngimprove health awareness programsimprove health awareness through educationimprove health awareness in schools
Cải thiện nhận thức về sức khỏe giúp mọi người có quyết định tốt hơn.
|
— |
|
/reɪz hɛlθ ˈstændərdz/
|
phr. |
nâng cao tiêu chuẩn sức khỏe
The government aims to raise health standards across the country.
Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao tiêu chuẩn sức khỏe trên toàn quốc.
Chi tiếtRaising health standards can lead to a healthier population.Nâng cao tiêu chuẩn sức khỏe có thể dẫn đến một dân số khỏe mạnh hơn.
Đồng nghĩaimprove health qualityenhance health benchmarks
Cụm hay dùngraise health concernsraise health awareness
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách y tế.
|
— |
|
/ˈfɒstər ɪˈmoʊʃənl hɛlθ/
|
phr. |
thúc đẩy sức khỏe cảm xúc
Programs can foster emotional health in children and teens.
Các chương trình có thể thúc đẩy sức khỏe cảm xúc cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Chi tiếtFostering emotional health is vital for overall well-being.Thúc đẩy sức khỏe cảm xúc là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩapromote emotional well-beingsupport mental health
Cụm hay dùngfoster emotional resiliencefoster mental health
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈmɛntəl ˈfɪtnəs/
|
phr. |
khuyến khích các hoạt động cải thiện sức khỏe tâm thần
Mindfulness practices can promote mental fitness.
Các phương pháp chánh niệm có thể khuyến khích sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtPromoting mental fitness helps in coping with stress.Khuyến khích sức khỏe tâm thần giúp đối phó với căng thẳng.
Đồng nghĩaboost mental healthenhance cognitive well-being
Cụm hay dùngpromote psychological fitnesspromote brain health
Liên quan đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc.
|
— |
|
/prɪˈvɛnt/ /ˈkrɒnɪk/ /dɪˈziːzɪz/
|
phr. |
ngăn ngừa bệnh mãn tính
Regular check-ups can help prevent chronic diseases.
Khám sức khỏe định kỳ có thể giúp ngăn ngừa bệnh mãn tính.
Chi tiếtA healthy diet is key to preventing chronic diseases.Chế độ ăn uống lành mạnh là chìa khóa để ngăn ngừa bệnh mãn tính.
Đồng nghĩastop chronic illnessesavoid long-term diseases
Cụm hay dùngchronic disease managementchronic disease prevention
Chăm sóc sức khỏe định kỳ rất quan trọng.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn/ /ˈhɛlθi/ /rɪˈleɪʃənˌʃɪps/
|
phr. |
duy trì các mối quan hệ lành mạnh
It's essential to maintain healthy relationships for emotional well-being.
Duy trì các mối quan hệ lành mạnh là rất cần thiết cho cảm xúc tốt.
Chi tiếtShe works hard to maintain healthy relationships with her friends.Cô ấy cố gắng duy trì các mối quan hệ lành mạnh với bạn bè.
Đồng nghĩanurture relationshipscultivate connections
Cụm hay dùnghealthy relationship dynamicshealthy social connections
Mối quan hệ tốt giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt/ /oʊˈbiːsɪti/ /ˌɛpɪˈdɛmɪk/
|
phr. |
đối phó với dịch bệnh béo phì
Governments need to combat the obesity epidemic effectively.
Chính phủ cần phải đối phó với dịch bệnh béo phì một cách hiệu quả.
Chi tiếtSchools can help combat the obesity epidemic through education.Các trường học có thể giúp đối phó với dịch bệnh béo phì thông qua giáo dục.
Đồng nghĩafight obesity crisistackle obesity problem
Cụm hay dùngrising obesity ratesobesity prevention programs
Chế độ ăn uống và hoạt động thể chất là rất quan trọng.
|
— |
| phr. |
duy trì sức khỏe thể chất.
Exercise regularly to maintain physical health.
Tập thể dục thường xuyên để duy trì sức khỏe thể chất.
Chi tiếtA balanced diet is essential to maintain physical health.Một chế độ ăn uống cân bằng là cần thiết để duy trì sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩapreserve physical healthsustain physical health
Cụm hay dùnggood physical healthoptimal physical health
Thường được đề cập trong các bài viết về lối sống lành mạnh.
|
— | |
| phr. |
cải thiện lượng dinh dưỡng tiêu thụ.
People should improve nutritional intake for better health.
Mọi người nên cải thiện lượng dinh dưỡng tiêu thụ để có sức khỏe tốt hơn.
Chi tiếtNutritionists help clients improve their nutritional intake.Chuyên gia dinh dưỡng giúp khách hàng cải thiện lượng dinh dưỡng tiêu thụ.
Đồng nghĩaenhance nutritionboost dietary intake
Cụm hay dùnghealthy nutritional intakebalanced nutritional intake
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng.
|
— | |
|
/ˈkɒmbæt fəˈtiːɡ/
|
phr. |
đối phó với sự mệt mỏi cực độ.
A good night’s sleep can help combat fatigue.
Một giấc ngủ ngon có thể giúp chống lại sự mệt mỏi.
Chi tiếtRegular breaks at work can combat fatigue.Nghỉ ngơi thường xuyên trong công việc có thể chống lại sự mệt mỏi.
Đồng nghĩafight fatigue
Cụm hay dùngcombat mental fatigueeffectively combat fatigue
Cụm từ này thường được dùng trong thể thao và sức khỏe.
|
— |
|
/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈɛksərsaɪz/
|
phr. |
khuyến khích mọi người hoạt động thể chất.
Schools should encourage exercise among students.
Các trường học nên khuyến khích học sinh tập thể dục.
Chi tiếtParents can encourage exercise by joining in.Cha mẹ có thể khuyến khích tập thể dục bằng cách tham gia cùng.
Đồng nghĩapromote exercise
Cụm hay dùngencourage regular exerciseactively encourage exercise
Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục thể chất.
|
— |
|
/meɪnˈteɪn ˈwɛlnəs/
|
phr. |
duy trì trạng thái sức khỏe tốt.
Regular check-ups help maintain wellness.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp duy trì sức khỏe tốt.
Chi tiếtHealthy habits are essential to maintain wellness.Thói quen lành mạnh là cần thiết để duy trì sức khỏe.
Đồng nghĩasustain wellness
Cụm hay dùngmaintain overall wellnessmaintain mental wellness
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/ˈfɔːstər ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/
|
phr. |
khuyến khích mọi người hoạt động thể chất.
Programs can foster physical activity in schools.
Các chương trình có thể khuyến khích hoạt động thể chất trong trường học.
Chi tiếtCommunities can foster physical activity by creating parks.Cộng đồng có thể khuyến khích hoạt động thể chất bằng cách tạo ra công viên.
Đồng nghĩaencourage physical activity
Cụm hay dùngfoster daily physical activityfoster regular physical activity
Cụm từ này thường gặp trong bối cảnh thể dục thể thao.
|
— |
| phr. |
duy trì sự cân bằng dinh dưỡng.
It's important to maintain nutritional balance for overall health.
Duy trì sự cân bằng dinh dưỡng là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.
Chi tiếtDietitians help people maintain nutritional balance.Các chuyên gia dinh dưỡng giúp mọi người duy trì sự cân bằng dinh dưỡng.
Đồng nghĩaensure nutritional balanceachieve dietary balance
Cụm hay dùngpromote nutritional balancesupport nutritional balance
Cân bằng dinh dưỡng rất cần thiết cho sức khỏe tốt.
|
— | |
|
/ˈmænɪdʒ/
|
phr. |
quản lý sức khỏe hiệu quả
It's essential to manage health effectively for longevity.
Quản lý sức khỏe hiệu quả là rất cần thiết để sống lâu.
Chi tiếtPrograms help people manage health effectively.Các chương trình giúp mọi người quản lý sức khỏe hiệu quả.
Đồng nghĩahandle health issuesoversee health
Cụm hay dùngmanage health effectivelyaddress health effectivelyimprove health effectively
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/dɪˈvɛlɒp ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/
|
phr. |
Phát triển thói quen tốt cho sức khỏe.
It's never too late to develop a healthy lifestyle.
Không bao giờ là quá muộn để phát triển thói quen sống lành mạnh.
Chi tiếtWorkshops can help individuals develop a healthy lifestyle.Các hội thảo có thể giúp mọi người phát triển lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩacreate healthy habitsestablish wellness routines
Cụm hay dùngdevelop sustainable lifestylesdevelop balanced lifestyles
Lối sống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈmɛnəl hɛlθ ˈʧælɪndʒɪz/
|
phr. |
Giải quyết các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần.
Programs are needed to address mental health challenges in youth.
Cần có các chương trình để giải quyết các thách thức sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên.
Chi tiếtCommunities must work together to address mental health challenges.Cộng đồng phải hợp tác để giải quyết các thách thức sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩatackle mental health issuescombat mental health problems
Cụm hay dùngaddress specific mental health challengesaddress common mental health challenges
Sức khỏe tâm thần là một vấn đề quan trọng trong xã hội.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˈlaɪfstaɪl ˈfæktərz/
|
phr. |
giải quyết các yếu tố lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe
Programs should address lifestyle factors that impact health.
Các chương trình nên giải quyết các yếu tố lối sống ảnh hưởng đến sức khỏe.
Chi tiếtIt's important to address lifestyle factors for better health outcomes.Việc giải quyết các yếu tố lối sống là quan trọng để có kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩatackle lifestyle choices
Cụm hay dùngaddress health-related lifestyle factorsaddress unhealthy habits
Có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau.
|
— |
|
/ˈstrɛŋ.θən ɪˈmjun ˈsɪs.təm/
|
phr. |
củng cố hệ miễn dịch
Regular exercise can help strengthen the immune system.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp củng cố hệ miễn dịch.
Chi tiếtA balanced diet is key to strengthening the immune system.Chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa để củng cố hệ miễn dịch.
Đồng nghĩaboost immune functionenhance immune response
Cụm hay dùngsupport immune systemimprove immune system
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe.
|
— |
| phr. |
Khuyến khích khả năng đối phó với căng thẳng.
Programs in schools can encourage mental resilience among students.
Các chương trình ở trường có thể khuyến khích khả năng đối phó với căng thẳng trong học sinh.
Chi tiếtMindfulness practices can encourage mental resilience.Các phương pháp chánh niệm có thể khuyến khích khả năng đối phó với căng thẳng.
Đồng nghĩapromote emotional strengthfoster mental toughness
Cụm hay dùngencourage emotional resilienceencourage psychological strength
Khả năng đối phó với căng thẳng rất quan trọng trong cuộc sống.
|
— | |
| phr. |
Khuyến khích các mối quan hệ và tương tác giữa mọi người.
Community centers can encourage social connections.
Các trung tâm cộng đồng có thể khuyến khích các mối quan hệ xã hội.
Chi tiếtSocial events encourage connections and friendships.Các sự kiện xã hội khuyến khích mối quan hệ và tình bạn.
Đồng nghĩapromote social interactionfoster community ties
Cụm hay dùngencourage community engagementencourage social support
Mối quan hệ xã hội tốt cho sức khỏe tinh thần.
|
— | |
|
/ɪnˈhɑːns ˈfɪtnəs/
|
phr. |
cải thiện sức khỏe và sức mạnh thể chất
Regular workouts can enhance fitness significantly.
Tập luyện thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe một cách đáng kể.
Chi tiếtSwimming is a great way to enhance fitness.Bơi lội là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe.
Đồng nghĩaimprove fitnessboost fitness
Cụm hay dùngenhance physical fitnessenhance overall fitness
Liên quan đến thể chất và sức khỏe.
|
— |
|
/ˈkɒmbæt dɪˈziːz/
|
phr. |
để chống lại bệnh tật hoặc các vấn đề sức khỏe
Vaccination is crucial to combat disease outbreaks.
Tiêm phòng rất quan trọng để chống lại các đợt bùng phát bệnh.
Chi tiếtHealthy eating can help combat disease.Ăn uống lành mạnh có thể giúp chống lại bệnh tật.
Đồng nghĩafight diseasebattle disease
Cụm hay dùngcombat chronic diseasecombat infectious disease
Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe và y tế.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv rɪˈzɪliəns/
|
phr. |
làm cho ai đó mạnh mẽ hơn để đối mặt với thử thách
Therapy can help improve resilience in children.
Liệu pháp có thể giúp cải thiện khả năng phục hồi ở trẻ em.
Chi tiếtPrograms are designed to improve resilience in adults.Các chương trình được thiết kế để cải thiện khả năng phục hồi ở người lớn.
Đồng nghĩaenhance resilienceboost resilience
Cụm hay dùngimprove emotional resilienceimprove mental resilience
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe tâm lý.
|
— |
|
/səˈpɔːrt hɛlθ/
|
phr. |
cung cấp sự hỗ trợ cho sức khỏe tốt hơn
Programs are in place to support health in the community.
Các chương trình được thiết lập để hỗ trợ sức khỏe trong cộng đồng.
Chi tiếtThey aim to support health through education.Họ hướng tới việc hỗ trợ sức khỏe thông qua giáo dục.
Đồng nghĩaassist healthpromote health
Cụm hay dùngsupport public healthsupport individual health
Sử dụng khi nói về các chương trình sức khỏe.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊeɪt hɛlθ/
|
phr. |
để đánh giá hoặc phân tích các tình trạng sức khỏe
Doctors regularly evaluate health during check-ups.
Bác sĩ thường xuyên đánh giá sức khỏe trong các cuộc kiểm tra.
Chi tiếtIt's essential to evaluate health periodically.Việc đánh giá sức khỏe định kỳ là rất cần thiết.
Đồng nghĩaassess healthanalyze health
Cụm hay dùngevaluate public healthevaluate mental health
Liên quan đến sức khỏe và y tế.
|
— |
|
/ɪmˈpruːv njuˈtrɪʃən/
|
phr. |
cải thiện lựa chọn chế độ ăn uống
Programs aim to improve nutrition in schools.
Các chương trình nhằm cải thiện chế độ dinh dưỡng trong trường học.
Chi tiếtEating whole foods can help improve nutrition.Ăn thực phẩm nguyên chất có thể giúp cải thiện dinh dưỡng.
Đồng nghĩaenhance nutritionboost nutrition
Cụm hay dùngimprove dietary nutritionimprove nutritional quality
Liên quan đến chế độ ăn uống và sức khỏe.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈwɛl.nəs/
|
phr. |
hỗ trợ đạt được trạng thái sức khỏe
Community centers offer programs to support wellness.
Các trung tâm cộng đồng cung cấp chương trình hỗ trợ sức khỏe.
Chi tiếtYoga can support wellness for many people.Yoga có thể hỗ trợ sức khỏe cho nhiều người.
Đồng nghĩapromote wellnessenhance wellness
Cụm hay dùngsupport mental wellnesssupport physical wellness
Thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈhɛlθi daɪəts/
|
phr. |
hỗ trợ chế độ ăn uống lành mạnh
Nutritionists work to support healthy diets in the community.
Các chuyên gia dinh dưỡng làm việc để hỗ trợ chế độ ăn uống lành mạnh trong cộng đồng.
Chi tiếtPrograms can help families support healthy diets at home.Các chương trình có thể giúp các gia đình hỗ trợ chế độ ăn uống lành mạnh tại nhà.
Đồng nghĩaencourage healthy eatingpromote nutritious diets
Cụm hay dùngbalanced healthy dietsvaried healthy diets
Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.
|
— |
Đang tải...