Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

newsworthy issue

/ˈnuːzwɜrði ˈɪʃu/ B2 IELTS

Nghĩa

Một chủ đề được coi là đủ quan trọng để được đưa tin. phr.

Định nghĩa · A topic that is considered important enough to be reported.

“Climate change is a newsworthy issue today.”Biến đổi khí hậu là một vấn đề đáng đưa tin ngày nay.

“The protest became a newsworthy issue for local media.”Cuộc biểu tình trở thành một vấn đề đáng đưa tin cho truyền thông địa phương.

Mẹo IELTS · Nên chọn ví dụ về vấn đề đáng đưa tin trong bài viết.

Ghi chú · Những vấn đề đáng đưa tin thường thu hút sự chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...