Kho từ › Collocations · media › newsworthy issue

newsworthy issue

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
Một chủ đề được coi là đủ quan trọng để được đưa tin.
UK /ˈnuːzwɜrði ˈɪʃu/ · US /ˈnuːzwɜrði ˈɪʃu/
A topic that is considered important enough to be reported.
Climate change is a newsworthy issue today.
→ Biến đổi khí hậu là một vấn đề đáng đưa tin ngày nay.
The protest became a newsworthy issue for local media.→ Cuộc biểu tình trở thành một vấn đề đáng đưa tin cho truyền thông địa phương.
Đồng nghĩa
important issue
Collocations
current newsworthy issuesignificant newsworthy issuerelevant newsworthy issue
🎯 IELTS: Nên chọn ví dụ về vấn đề đáng đưa tin trong bài viết.
Những vấn đề đáng đưa tin thường thu hút sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...