EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› bag
bag
A2
danh từ
túi
UK /bæɡ/
·
US /bæɡ/
A bag is a container used for carrying things.
I carry a bag to school.
→ Tôi mang một cái túi đến trường.
She carried a heavy bag.
→ Cô ấy mang một cái túi nặng.
Đồng nghĩa
sack
backpack
Collocations
pack a bag
bag of chips
shopping bag
Họ từ
baggage (n)
baggy (adj)
bag (v)
🎯
IELTS:
Nói về túi trong IELTS Speaking.
Túi đựng đồ các loại.
Có trong các bộ
📚
01. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
📚
06. Mua sắm
A2 · Admin
📔
77. Mua sắm mở rộng
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 11
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 5
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...